Tham Nguyen Import & Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thâm Nguyên
4
进口笔数
0
出口笔数
$165.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702119756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YQWPMT |
| 成立日期 | 2012-11-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 91, Tờ bản đồ 32, Đường ĐT 747, khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thâm Nguyên |
| 企业英文名称 | THAM NGUYEN IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 91, Tờ bản đồ 32, Đường ĐT 747, khu phố Khánh Lộ, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 2 | $132.7K |
| 泰国 | 1 | $22.8K |
| 瑞典 | 1 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senfeng Hong Kong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.7K | 6mm以上松木、其他热带木材 |
| Asian World Inter Group Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $22.8K | 其他热带木材 |
| SETRA TRAVAROR AB | 瑞典 | 1 | $10.3K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 6mm以上松木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 乌拉圭 | $106.2K |
| 2023-03-13 | 其他热带木材 | ASIAN WORLD INTER GROUP CO., LTD | 泰国 | $22.8K |
| 2023-02-25 | 6毫米以上针叶锯材 | SETRA TRAVAROR AB | 瑞典 | $10.3K |
| 2023-01-31 | 6mm以上松木 | SENFENG HONGKONG TRADING CO LTD | 乌拉圭 | $26.5K |