Hoang Lien Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hoàng Liên
1
进口笔数
1
出口笔数
$99.3K
进口金额
$10.7K
出口金额
2025-01-21
最近进口
2024-03-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105040183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5RW5W9 |
| 成立日期 | 2010-12-14 |
| 联系地址 | Đường Cao Lỗ, xóm Thượng, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG LIÊN |
| 企业英文名称 | HOANG LIEN TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Cao Lỗ, xóm Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902396396 |
| 邮箱 | hoanglien396@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $99.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xiyu Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.3K | 其他橡塑机械、30厘米以上梭织机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE TERMINAL 78 LLC | 美国 | 1 | $10.7K | 塑料餐具、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 工业干燥机 | QINGDAO XIYU TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-01-21 | 其他橡塑机械 | QINGDAO XIYU TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-01-21 | 橡塑挤出机 | QINGDAO XIYU TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-01-21 | 纺织络纱机 | QINGDAO XIYU TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-01-21 | 其他橡塑机械 | QINGDAO XIYU TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-01-21 | 纺织络纱机 | QINGDAO XIYU TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | PP/PE编织袋 | THE TERMINAL 78 LLC | 美国 | $10.7K |