Viet Nam Trading & Industry Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Và Thương Mại Việt Nam
19
进口笔数
47
出口笔数
$1.63M
进口金额
$246.4K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-03-25
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104873104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE02FBGY |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Số 9B, ngõ 64 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRADING AND INDUSTRY TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9B, ngõ 64 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và trừ ngành nghề Nhà nước cấm. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84934406007 |
| 邮箱 | hoai.vntec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.53M |
| 中国台湾 | 2 | $88.6K |
| 印度 | 4 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $246.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.53M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | 2 | $88.6K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 4 | $10.5K | 非轻质石油、高压电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $157.0K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $82.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Anthony Innvations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 冷轧钢片 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 非轻质石油 | APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $2.0K |
| 2025-07-14 | 非轻质石油 | APAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $2.9K |
| 2025-05-30 | 热轧酸洗钢卷 | BENZENE GROUP LTD | 中国台湾 | $35.6K |
| 2025-01-04 | 热轧合金钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $85.5K |
| 2025-01-04 | 热轧酸洗钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-01-04 | 热轧酸洗钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-01-04 | 热轧合金钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-01-04 | 热轧酸洗钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-01-04 | 热轧合金钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-11-19 | 热轧合金钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $19.4K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-25 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-26 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $786 |
| 2026-02-26 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-12-15 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-15 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-11-11 | 热轧钢板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |