ANH DUONG CO LTD
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ánh Dương
112
进口笔数
65
出口笔数
$2.32M
进口金额
$359.1K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-02
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500406713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40MPXQE |
| 成立日期 | 2001-08-28 |
| 联系地址 | Khu tập thể thức ăn gia súc, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÁNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu tập thể thức ăn gia súc, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912262989 |
| 邮箱 | anhduong.adt@gmail.com |
| 官网 | anhduongadt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 137亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.34M |
| 泰国 | 43 | $574.8K |
| 韩国 | 38 | $214.6K |
| 越南 | 2 | $192.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $359.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingjeaw Ltd. Partnership | 泰国 | 43 | $574.8K | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $432.1K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $406.8K | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $378.0K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146.4K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Li Qing Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 7 | $109.0K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Dongguan Lihong Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.8K | 橡塑模具、热轧合金钢 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 燃气炊具、电力控制板 |
| WIFI Navigation (Hong Kong) Technology Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 可互换冲压工具、陶瓷磨轮 |
| Shenzhen Stock Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16 | 橡塑模具、8477机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $359.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 数控金属成形机 | SUZHOU TEYI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-12 | 非取向硅钢板 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-05-18 | 非取向硅钢板 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | Li Qing Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | Li Qing Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | Li Qing Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | Li Qing Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | Li Qing Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | Li Qing Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-16 | 非取向硅钢板 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 电动机及零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $910 |
| 2026-06-02 | 未锻轧铝 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-06-02 | 未锻轧铝 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $903 |
| 2026-06-02 | 电动机及零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-06-02 | 电动机及零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-02 | 电动机及零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-05-19 | 电动机及零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-19 | 未锻轧铝 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2026-05-19 | 电动机及零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-05-19 | 电动机及零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $754 |