Vietnam Fuyao Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 聚酯单丝纱线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM FUYAO INDUSTRIAL

199
进口笔数
149
出口笔数
$10.36M
进口金额
$5.48M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
18
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $650.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $401.5K · 9 笔出口 $63.5K · 3 笔2023-10进口 $286.9K · 8 笔出口 $179.0K · 4 笔2023-11进口 $330.8K · 6 笔出口 $157.5K · 3 笔2023-12进口 $173.7K · 5 笔出口 $204.7K · 6 笔2024-01进口 $313.9K · 6 笔出口 $75.6K · 4 笔2024-02进口 $305.9K · 7 笔出口 $160.5K · 5 笔2024-03进口 $248.5K · 3 笔出口 $82.2K · 3 笔2024-04进口 $186.7K · 3 笔出口 $328.3K · 13 笔2024-05进口 $237.6K · 5 笔出口 $241.4K · 9 笔2024-06进口 $650.6K · 11 笔出口 $207.0K · 7 笔2024-07进口 $481.2K · 10 笔出口 $144.5K · 6 笔2024-08进口 $217.2K · 3 笔出口 $185.4K · 8 笔2024-09进口 $220.5K · 3 笔出口 $138.2K · 3 笔2024-10进口 $430.3K · 9 笔出口 $128.3K · 3 笔2024-11进口 $287.4K · 5 笔出口 $362.2K · 6 笔2024-12进口 $221.7K · 4 笔出口 $93.3K · 1 笔2025-01进口 $146.6K · 3 笔出口 $77.9K · 1 笔2025-02进口 $113.5K · 2 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-03进口 $180.3K · 7 笔出口 $116.3K · 3 笔2025-04进口 $46.7K · 2 笔出口 $135.2K · 2 笔2025-05进口 $245.7K · 4 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-06进口 $415.7K · 6 笔出口 $119.8K · 2 笔2025-07进口 $608.4K · 10 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-08进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $283.9K · 6 笔出口 $233.2K · 5 笔2025-10进口 $95.4K · 2 笔出口 $129.2K · 3 笔2025-11进口 $303.6K · 7 笔出口 $155.8K · 4 笔2025-12进口 $210.1K · 4 笔出口 $172.6K · 5 笔2026-01进口 $310.1K · 5 笔出口 $135.5K · 3 笔2026-02进口 $39.2K · 1 笔出口 $39.6K · 1 笔2026-03进口 $165.0K · 3 笔出口 $295.8K · 6 笔2026-04进口 $563.7K · 5 笔出口 $248.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $401.5K · 9 笔出口 $63.5K · 3 笔2023-10进口 $286.9K · 8 笔出口 $179.0K · 4 笔2023-11进口 $330.8K · 6 笔出口 $157.5K · 3 笔2023-12进口 $173.7K · 5 笔出口 $204.7K · 6 笔2024-01进口 $313.9K · 6 笔出口 $75.6K · 4 笔2024-02进口 $305.9K · 7 笔出口 $160.5K · 5 笔2024-03进口 $248.5K · 3 笔出口 $82.2K · 3 笔2024-04进口 $186.7K · 3 笔出口 $328.3K · 13 笔2024-05进口 $237.6K · 5 笔出口 $241.4K · 9 笔2024-06进口 $650.6K · 11 笔出口 $207.0K · 7 笔2024-07进口 $481.2K · 10 笔出口 $144.5K · 6 笔2024-08进口 $217.2K · 3 笔出口 $185.4K · 8 笔2024-09进口 $220.5K · 3 笔出口 $138.2K · 3 笔2024-10进口 $430.3K · 9 笔出口 $128.3K · 3 笔2024-11进口 $287.4K · 5 笔出口 $362.2K · 6 笔2024-12进口 $221.7K · 4 笔出口 $93.3K · 1 笔2025-01进口 $146.6K · 3 笔出口 $77.9K · 1 笔2025-02进口 $113.5K · 2 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-03进口 $180.3K · 7 笔出口 $116.3K · 3 笔2025-04进口 $46.7K · 2 笔出口 $135.2K · 2 笔2025-05进口 $245.7K · 4 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-06进口 $415.7K · 6 笔出口 $119.8K · 2 笔2025-07进口 $608.4K · 10 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-08进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $283.9K · 6 笔出口 $233.2K · 5 笔2025-10进口 $95.4K · 2 笔出口 $129.2K · 3 笔2025-11进口 $303.6K · 7 笔出口 $155.8K · 4 笔2025-12进口 $210.1K · 4 笔出口 $172.6K · 5 笔2026-01进口 $310.1K · 5 笔出口 $135.5K · 3 笔2026-02进口 $39.2K · 1 笔出口 $39.6K · 1 笔2026-03进口 $165.0K · 3 笔出口 $295.8K · 6 笔2026-04进口 $563.7K · 5 笔出口 $248.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702794454
企查查编码QVN7A51EYE
成立日期2019-07-26
联系地址Lô A2.4, đường Đ5, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM FUYAO INDUSTRIAL
企业英文名称VIETNAM FUYAO INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2.4, đường Đ5, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本466.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540246聚酯单丝纱线
540245尼龙单丝纱线
540244合成单丝纱
540233变形聚酯单丝纱
340311纺织品润滑剂
540247聚酯单丝纱
540269合成单丝纱线
540262聚酯长丝纱
540219高强度尼龙纱

出口

HS 编码产品
540269合成单丝纱线
540247聚酯单丝纱
540262聚酯长丝纱
540239变形合纤长丝纱
520790零售棉纱<85%
540233变形聚酯单丝纱
540261尼龙单丝纱线
540349人造长丝纱线
540600零售长丝纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国189$9.83M
中国台湾10$522.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾109$4.16M
越南36$1.15M
印度尼西亚3$113.5K
伯利兹1$66.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Spandex Co., Ltd.中国53$2.86M尼龙单丝纱线、纺织品润滑剂
Zen Fa Fiber Co., Ltd.越南30$1.88M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线
Hangzhou Fuzhang Industrial Co., Ltd.中国25$1.32M变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国24$1.28M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
GLOBAL SPANDEX CO LTD中国台湾10$757.2K尼龙单丝纱线、纺织品润滑剂
Fujian EverSun Jinjiang Co., Ltd.中国13$575.5K尼龙单丝纱线、变形尼龙纱
Jiangsu Reborn Eco Tech Co., Ltd.中国14$422.0K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Hyosung Spandex (Quzhou) Co., Ltd.中国5$294.6K合成单丝纱、合成单丝纱
Viet Nam Fuyao Industrial Co., Ltd.中国4$224.6K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd.中国6$167.7K初级形态PET、聚酯短纤

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLOBAL SPANDEX CO LTD中国台湾25$1.34M合成单丝纱线
Formosa Taffeta Co., Ltd.越南22$947.4K尼龙帘子布、聚酯机织物
Peng Yuan Co., Ltd.越南16$629.6K合成单丝纱线、聚酯长丝纱
Vietnam De Licacy Industrial Co., Ltd.越南10$463.5K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线
JI SUNG INTERNATIONAL CO LTD中国台湾16$382.3K变形聚酯单丝纱、合成单丝纱线
Zen Fa Fiber Co., Ltd.越南12$347.3K变形聚酯单丝纱、聚酯混纺纱
Libolon International Trading Co., Ltd.越南7$321.0K合成单丝纱线
DE LICACY INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾6$272.9K聚酯长丝织物、尼龙聚酰胺织物
EVEREST TEXTILE CO LTD中国台湾4$149.3K合成单丝纱、变形聚酯单丝纱
Lipeng Enterprise Co., Ltd.越南8$28.8K变形聚酯单丝纱、合成单丝纱线

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20合成单丝纱ZEN FA FIBER CO LTD中国$63.0K
2026-04-20合成单丝纱ZEN FA FIBER CO LTD中国$63.0K
2026-04-17尼龙单丝纱线GLOBAL SPANDEX CO LTD中国$46.8K
2026-04-17尼龙单丝纱线GLOBAL SPANDEX CO LTD中国$46.8K
2026-04-15尼龙单丝纱线GLOBAL SPANDEX CO LTD中国$46.8K
2026-04-15尼龙单丝纱线GLOBAL SPANDEX CO LTD中国$46.8K
2026-04-15合成单丝纱ZEN FA FIBER CO LTD中国$63.0K
2026-04-15合成单丝纱ZEN FA FIBER CO LTD中国$63.0K
2026-04-09聚酯单丝纱线ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD中国$62.3K
2026-04-09聚酯单丝纱线ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD中国$62.3K

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21合成单丝纱线FORMOSA TAFFETA CO LTD中国台湾$17.1K
2026-04-21合成单丝纱线FORMOSA TAFFETA CO LTD中国台湾$43.0K
2026-04-21合成单丝纱线FORMOSA TAFFETA CO LTD中国台湾$9.3K
2026-04-17合成单丝纱线DE LICACY INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾$87.9K
2026-04-13合成单丝纱线GLOBAL SPANDEX CO LTD中国台湾$45.5K
2026-04-07合成单丝纱线GLOBAL SPANDEX CO LTD中国台湾$45.3K
2026-03-28合成单丝纱线GLOBAL SPANDEX CO LTD中国台湾$44.3K
2026-03-27合成单丝纱线GLOBAL SPANDEX CO LTD中国台湾$62.5K
2026-03-19合成单丝纱线GLOBAL SPANDEX CO LTD中国台湾$44.5K
2026-03-17合成单丝纱线GLOBAL SPANDEX CO LTD中国台湾$62.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Fuyao Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →