Viet Nam Technology Achieve Pearl Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHNOLOGY ACHIEVE PEARL VIệT NAM
22
进口笔数
186
出口笔数
$232.8K
进口金额
$770.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-17
最近出口
6
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500636968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6XYRR3 |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Số nhà 190, đường Nguyễn Văn Phú, Phố Trà 1, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNOLOGY ACHIEVE PEARL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECHNOLOGY ACHIEVE PEARL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 190, đường Nguyễn Văn Phú, Phố Trà 1, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84928676766 |
| 邮箱 | ketoan.vapt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $232.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $748.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $105.3K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| TAIZHOU STAR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $44.4K | 泵零件、机械密封件 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Dezhou Kona Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 铜合金管件、其他离心泵 |
| Zibo Zhaoye International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 塑料配件、车身零件 |
| Wuxi Hongteng Plastic Machinery Factory | 中国 | 1 | $11.7K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $197.3K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $86.6K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $81.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $81.4K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $66.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $63.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 10 | $52.5K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Kingstone Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.1K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.2K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $326 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $545 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $545 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $638 |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $646 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $646 |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |