Viet Nam Technology Achieve Pearl Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 水净化机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TECHNOLOGY ACHIEVE PEARL VIệT NAM

22
进口笔数
186
出口笔数
$232.8K
进口金额
$770.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-17
最近出口
6
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 10 笔2024-07进口 $16.2K · 1 笔出口 $152.5K · 15 笔2024-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $52.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-12进口 $28.7K · 3 笔出口 $52.3K · 16 笔2026-01进口 $28.6K · 4 笔出口 $50.5K · 13 笔2026-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-03进口 $54.1K · 4 笔出口 $15.6K · 6 笔2026-04进口 $16.9K · 1 笔出口 $4.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 10 笔2024-07进口 $16.2K · 1 笔出口 $152.5K · 15 笔2024-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $52.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-12进口 $28.7K · 3 笔出口 $52.3K · 16 笔2026-01进口 $28.6K · 4 笔出口 $50.5K · 13 笔2026-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-03进口 $54.1K · 4 笔出口 $15.6K · 6 笔2026-04进口 $16.9K · 1 笔出口 $4.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号2500636968
企查查编码QVNJ6XYRR3
成立日期2019-10-16
联系地址Số nhà 190, đường Nguyễn Văn Phú, Phố Trà 1, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHNOLOGY ACHIEVE PEARL VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TECHNOLOGY ACHIEVE PEARL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 190, đường Nguyễn Văn Phú, Phố Trà 1, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước
电话+84928676766
邮箱ketoan.vapt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
841391泵零件
847989其他功能机器
848180阀门龙头
848420机械密封件
391723硬质PVC管
392329非乙烯塑料袋
392340塑料卷轴

出口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
380210活性碳
250100盐及氯化钠
251710建筑用碎石
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
854449绝缘电线
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$232.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$748.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国13$105.3K其他塑料制品、其他螺纹紧固件
TAIZHOU STAR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD中国2$44.4K泵零件、机械密封件
Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd.中国4$38.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Dezhou Kona Environmental Technology Co., Ltd.中国1$20.3K铜合金管件、其他离心泵
Zibo Zhaoye International Trading Co., Ltd.中国1$12.9K塑料配件、车身零件
Wuxi Hongteng Plastic Machinery Factory中国1$11.7K橡塑挤出机、其他橡塑机械

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南10$197.3K其他钢铁制品、其他液化石油气
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南10$86.6K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南24$81.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南26$81.4K其他电子IC、其他电路开关装置
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南19$66.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南37$63.3K自粘塑料片、其他塑料制品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南10$52.5K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Cosonic Vietnam Co., Ltd.越南8$39.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Kingstone Industrial Vietnam Co., Ltd.越南12$19.1K绝缘电线、其他钢铁制品
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$3.2K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02阀门龙头GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$166
2026-04-02阀门龙头GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$166
2026-04-02阀门龙头GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$326
2026-04-02阀门龙头GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$545
2026-04-02阀门龙头GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.9K
2026-04-02阀门龙头GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$545
2026-04-02阀门龙头GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-02阀门龙头GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$638
2026-04-02阀门龙头GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-02阀门龙头GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$638

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$203
2026-04-17其他塑料制品KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$53
2026-04-17其他塑料制品KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$112
2026-04-17其他塑料制品KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$112
2026-04-17阀门龙头KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-17其他塑料制品KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$53
2026-04-17其他塑料制品KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$646
2026-04-17其他塑料制品KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$646
2026-04-17阀门龙头KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-17其他塑料制品KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$203

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Technology Achieve Pearl Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →