ANPHA MED DEVELOPMENT & SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và PHáT TRIểN ANPHA MED
7
进口笔数
0
出口笔数
$34.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108979084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX02RG2S |
| 成立日期 | 2019-11-08 |
| 联系地址 | Số nhà 1, ngách 51 ngõ 97 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN ANPHA MED |
| 企业英文名称 | ANPHA MED DEVELOPMENT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1, ngách 51 ngõ 97 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977634035 |
| 邮箱 | anphamedhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $27.0K |
| 中国 | 2 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Mashimong | 韩国 | 5 | $27.0K | 其他护肤品 |
| BEIJING RENGUANG WEIYE SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | 2 | $7.0K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他护肤品 | KOREA MASHIMONG | 韩国 | $500 |
| 2025-05-20 | 其他护肤品 | KOREA MASHIMONG | 韩国 | $4.5K |
| 2025-01-10 | 其他护肤品 | KOREA MASHIMONG | 韩国 | $1.5K |
| 2025-01-10 | 其他护肤品 | KOREA MASHIMONG | 韩国 | $1.0K |
| 2025-01-10 | 其他护肤品 | KOREA MASHIMONG | 韩国 | $4.5K |
| 2024-05-25 | 其他护肤品 | KOREA MASHIMONG | 韩国 | $1.0K |
| 2024-05-25 | 其他护肤品 | KOREA MASHIMONG | 韩国 | $4.5K |
| 2024-05-25 | 其他护肤品 | KOREA MASHIMONG | 韩国 | $1.0K |
| 2023-09-23 | 其他护肤品 | KOREA MASHIMONG | 韩国 | $2.0K |
| 2023-09-23 | 其他护肤品 | Korea Mashimong | 韩国 | $1.5K |