Thanh Phat Import Export Handicraft Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủ CôNG Mỹ NGHệ THàNH PHáT
33
进口笔数
0
出口笔数
$372.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109404963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5BGBTJ |
| 成立日期 | 2020-11-04 |
| 联系地址 | Thôn Đoài, Xã Xuy Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦ CÔNG MỸ NGHỆ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT IMPORT EXPORT HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoài, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 33 | $372.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khaira Ayudia Furniture Cv | 印度尼西亚 | 25 | $300.4K | 未加工动物产品 |
| CV Jasa Bintang Pari | 印度尼西亚 | 8 | $72.5K | 未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 未加工动物产品 | CV KHAIRA AYUDIA FURNITURE | 印度尼西亚 | $11.3K |
| 2025-09-08 | 未加工动物产品 | CV. JASA BINTANG PARI | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2025-08-21 | 未加工动物产品 | CV. JASA BINTANG PARI | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2025-08-21 | 未加工动物产品 | CV. JASA BINTANG PARI | 印度尼西亚 | $9.1K |
| 2025-04-03 | 未加工动物产品 | CV KHAIRA AYUDIA FURNITURE | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2025-04-03 | 未加工动物产品 | CV KHAIRA AYUDIA FURNITURE | 印度尼西亚 | $10.9K |
| 2025-03-13 | 未加工动物产品 | CV KHAIRA AYUDIA FURNITURE | 印度尼西亚 | $11.1K |
| 2025-03-13 | 未加工动物产品 | CV KHAIRA AYUDIA FURNITURE | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2025-02-28 | 未加工动物产品 | CV KHAIRA AYUDIA FURNITURE | 印度尼西亚 | $11.3K |
| 2025-02-28 | 未加工动物产品 | CV KHAIRA AYUDIA FURNITURE | 印度尼西亚 | $39 |