Daiwa Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DAIWA PLASTIC
6
进口笔数
0
出口笔数
$56.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102025277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP04V7R |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Lô số 25-27 đường số 5, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAIWA PLASTIC |
| 企业英文名称 | DAIWA PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 25-27 đường số 5, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911754448 |
| 邮箱 | daiwaplasticjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390490 | 其他卤化聚合物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $46.8K |
| 美国 | 1 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Qitai New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Weifang Sundow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 其他乙烯聚合物、氯丁橡胶(CR) |
| Dancorp E-Commerce Inc. | 美国 | 1 | $9.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Golden Time Technology Development Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 非金属测试机、分析仪器 |
| GPM Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| SINIC Co., Ltd. | 日本 | 1 | $72 | 塑料容器、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 初级形态聚氯乙烯 | DANCORP E COMMERCE INC | 美国 | $9.7K |
| 2025-07-10 | 非注塑模具 | GPM MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-08 | 压力测量仪 | GOLDEN TIME TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-06-12 | 其他卤化聚合物 | SHANDONG QITAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-06-12 | 其他乙烯聚合物 | SHANDONG QITAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-28 | SAN共聚物 | WEIFANG SUNDOW CHEMICALS CO LTD | 中国 | $413 |
| 2025-05-28 | 人造蜡 | WEIFANG SUNDOW CHEMICALS CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-05-28 | 其他乙烯聚合物 | WEIFANG SUNDOW CHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $780 |
| 2025-05-28 | 初级形态聚氯乙烯 | WEIFANG SUNDOW CHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-05-28 | 人造蜡 | WEIFANG SUNDOW CHEMICALS CO LTD | 中国 | $540 |