Hilmaq Cement Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ XI MăNG HILMAQ
15
进口笔数
0
出口笔数
$254.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104234475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VHNGKU |
| 成立日期 | 2009-11-02 |
| 联系地址 | Lô 40 - TTB, HC Golden City, đường Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ XI MĂNG HILMAQ |
| 企业英文名称 | HILMAQ CEMENT TECHNOLOGY & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 63 Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | 02438738166 |
| 邮箱 | hientt@hilmaq.com.vn |
| 传真 | 02438731567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 5 | $129.2K |
| 意大利 | 4 | $53.8K |
| 欧盟 | 3 | $49.5K |
| 德国 | 5 | $13.7K |
| 波兰 | 1 | $6.4K |
| 捷克 | 2 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $75 |
| 越南 | 2 | $52 |
| 比利时 | 1 | $47 |
| 中国台湾 | 2 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLSmidth Cement A/S | 德国 | 2 | $115.3K | 矿物加工机零件、泵零件 |
| Flsmidth Maag Gear Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $49.0K | 传动部件、齿轮及变速器 |
| FLSmidth A/S | 德国 | 2 | $45.2K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| FLSmidth s.r.o. | 捷克 | 5 | $16.0K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| FLSmidth Ventomatic S.p.A. | 意大利 | 2 | $15.0K | 机械零件、矿物加工机零件 |
| FLSmidth A/S | 丹麦 | 3 | $14.0K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 气体烟雾分析仪 | FLSMIDTH CEMENT A | 丹麦 | $112.2K |
| 2024-10-22 | 金属复合垫圈 | FLSMIDTH CEMENT A | 丹麦 | $379 |
| 2024-10-22 | 非泡沫橡胶密封件 | FLSMIDTH CEMENT A | 丹麦 | $2.0K |
| 2024-10-22 | 金属复合垫圈 | FLSMIDTH CEMENT A | 丹麦 | $731 |
| 2024-05-10 | 温控处理零件 | FLSMIDTH SPOL S R O | 德国 | $5.3K |
| 2024-02-01 | 非泡沫橡胶密封件 | FLSMIDTH SPOL S R O | 德国 | $125 |
| 2024-02-01 | 非泡沫橡胶密封件 | FLSMIDTH SPOL S R O | 德国 | $111 |
| 2024-02-01 | 非泡沫橡胶密封件 | FLSMIDTH SPOL S R O | 越南 | $14 |
| 2024-02-01 | 其他钢弹簧 | FLSMIDTH SPOL S R O | 捷克 | $122 |
| 2024-02-01 | 非泡沫橡胶密封件 | FLSMIDTH SPOL S R O | 越南 | $14 |