Gama Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gama Việt Nam
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102358228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDK530M |
| 成立日期 | 2007-09-05 |
| 联系地址 | Phòng 907 khách sạn Thể thao- Làng sinh viên Hacinco, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GAMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GAMA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 907 khách sạn Thể thao- Làng sinh viên Hacinco, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435578366 |
| 传真 | +842435578365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 315亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842810 | 升降机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $879.5K |
| 西班牙 | 23 | $747.1K |
| 中国 | 7 | $76.2K |
| 意大利 | 4 | $6.0K |
| 中国台湾 | 3 | $4.7K |
| 法国 | 1 | $722 |
| 英国 | 1 | $155 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Lift Korea Co. | 韩国 | 21 | $874.6K | 电力控制板、升降机 |
| ORONA | 西班牙 | 3 | $436.3K | 升降机零件、升降机 |
| ORONA S. Coop. | 西班牙 | 20 | $310.9K | 升降机、升降机零件 |
| Joylive Elevator Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.0K | 升降机、自动扶梯 |
| Samil Eltec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.8K | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
| Omarlift S.r.l. | 加拿大 | 1 | $2.8K | 升降机零件 |
| E-FENG MACHINERY ENGINEERING CO. LTD. | 中国台湾 | 1 | $2.6K | 升降机、升降机零件 |
| CHIMAX DEVELOPMENT CO | 中国台湾 | 3 | $2.3K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Omarlift S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.9K | 升降机零件、机械零件 |
| Donati S.p.A. | 西班牙 | 1 | $1.2K | 电力控制板、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 升降机 | ORONA S COOP | 西班牙 | $23.6K |
| 2026-04-22 | 升降机 | ORONA S COOP | 西班牙 | $23.6K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | ORONA S COOP | 西班牙 | $518 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | ORONA S COOP | 西班牙 | $518 |
| 2026-04-06 | 升降机 | ORONA S COOP | 西班牙 | $25.6K |
| 2026-04-06 | 升降机 | ORONA S COOP | 西班牙 | $25.6K |
| 2026-03-26 | 其他金属锁 | PRUDHOMME SA | 法国 | $722 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | ORONA S COOP | 西班牙 | $481 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁制品 | ORONA S COOP | 西班牙 | $16 |
| 2026-03-17 | 升降机零件 | FUJI NIPPON ELEVATOR CO LTD | 中国 | $265 |