Toan Luc Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 973 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Toàn Lực

158
进口笔数
973
出口笔数
$5.03M
进口金额
$45.63M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
20
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.86M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2023-11进口 $81.9K · 2 笔出口 $539.7K · 20 笔2023-12进口 $482.2K · 7 笔出口 $864.2K · 25 笔2024-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $772.8K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $359.1K · 10 笔2024-03进口 $649.2K · 7 笔出口 $878.9K · 23 笔2024-04进口 $938 · 1 笔出口 $1.09M · 30 笔2024-05进口 $70.0K · 1 笔出口 $1.30M · 31 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $799.6K · 20 笔2024-07进口 $205.6K · 5 笔出口 $354.5K · 22 笔2024-08进口 $134.6K · 2 笔出口 $190.6K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $478.3K · 14 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $668.8K · 20 笔2024-11进口 $62.8K · 4 笔出口 $1.03M · 29 笔2024-12进口 $264.4K · 11 笔出口 $1.76M · 27 笔2025-01进口 $56.9K · 2 笔出口 $1.22M · 24 笔2025-02进口 $61.8K · 4 笔出口 $1.22M · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 24 笔2025-04进口 $71.8K · 2 笔出口 $938.9K · 18 笔2025-05进口 $274.4K · 5 笔出口 $634.8K · 19 笔2025-06进口 $243.0K · 6 笔出口 $1.12M · 29 笔2025-07进口 $113.9K · 7 笔出口 $1.64M · 28 笔2025-08进口 $122.8K · 8 笔出口 $1.35M · 36 笔2025-09进口 $141.1K · 9 笔出口 $1.76M · 28 笔2025-10进口 $331.9K · 4 笔出口 $1.13M · 25 笔2025-11进口 $203.2K · 9 笔出口 $1.56M · 31 笔2025-12进口 $370.9K · 12 笔出口 $2.51M · 38 笔2026-01进口 $50.2K · 5 笔出口 $3.86M · 49 笔2026-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $1.61M · 31 笔2026-03进口 $96.2K · 4 笔出口 $2.63M · 40 笔2026-04进口 $216.6K · 5 笔出口 $3.12M · 45 笔2026-05进口 $29.4K · 3 笔出口 $1.25M · 22 笔2026-06进口 $47.0K · 4 笔出口 $1.61M · 28 笔2026-07进口 $103.4K · 6 笔出口 $1.35M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 3 笔2023-11进口 $81.9K · 2 笔出口 $539.7K · 20 笔2023-12进口 $482.2K · 7 笔出口 $864.2K · 25 笔2024-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $772.8K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $359.1K · 10 笔2024-03进口 $649.2K · 7 笔出口 $878.9K · 23 笔2024-04进口 $938 · 1 笔出口 $1.09M · 30 笔2024-05进口 $70.0K · 1 笔出口 $1.30M · 31 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $799.6K · 20 笔2024-07进口 $205.6K · 5 笔出口 $354.5K · 22 笔2024-08进口 $134.6K · 2 笔出口 $190.6K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $478.3K · 14 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $668.8K · 20 笔2024-11进口 $62.8K · 4 笔出口 $1.03M · 29 笔2024-12进口 $264.4K · 11 笔出口 $1.76M · 27 笔2025-01进口 $56.9K · 2 笔出口 $1.22M · 24 笔2025-02进口 $61.8K · 4 笔出口 $1.22M · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 24 笔2025-04进口 $71.8K · 2 笔出口 $938.9K · 18 笔2025-05进口 $274.4K · 5 笔出口 $634.8K · 19 笔2025-06进口 $243.0K · 6 笔出口 $1.12M · 29 笔2025-07进口 $113.9K · 7 笔出口 $1.64M · 28 笔2025-08进口 $122.8K · 8 笔出口 $1.35M · 36 笔2025-09进口 $141.1K · 9 笔出口 $1.76M · 28 笔2025-10进口 $331.9K · 4 笔出口 $1.13M · 25 笔2025-11进口 $203.2K · 9 笔出口 $1.56M · 31 笔2025-12进口 $370.9K · 12 笔出口 $2.51M · 38 笔2026-01进口 $50.2K · 5 笔出口 $3.86M · 49 笔2026-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $1.61M · 31 笔2026-03进口 $96.2K · 4 笔出口 $2.63M · 40 笔2026-04进口 $216.6K · 5 笔出口 $3.12M · 45 笔2026-05进口 $29.4K · 3 笔出口 $1.25M · 22 笔2026-06进口 $47.0K · 4 笔出口 $1.61M · 28 笔2026-07进口 $103.4K · 6 笔出口 $1.35M · 32 笔

工商档案

企业注册号0101151661
企查查编码QVNMTRUM95
成立日期2001-07-12
联系地址Khu công nghiệp Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN LỰC
企业英文名称TOAN LUC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842438374157
邮箱congtytoanluc@gmail.com
传真0438370260
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848041金属碳化物模具
840991火花点火发动机零件
840999柴油机零件
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
732510非可锻铸铁件
848410金属复合垫圈
848049金属模具(非注塑)

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
840999柴油机零件
840991火花点火发动机零件
841391泵零件
760900铝制管件
848310传动轴及曲柄
848041金属碳化物模具
848350滑轮飞轮
841370其他离心泵
848049金属模具(非注塑)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$4.02M
越南28$1.02M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南949$45.05M
中国澳门17$497.9K
美国7$79.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raidon Technology Co., Ltd.越南25$1.18M火花点火发电机组、旋转活塞发动机
Ducar Technology Co., Ltd.越南24$615.5K火花点火发电机组、动力割草机
Chongqing Xingrunhui International Trade Co., Ltd.中国52$494.5K火花点火发动机零件、柴油机零件
Nanning Kingstar Sci-Tech Co., Ltd.中国3$435.2K金属加工中心、其他工艺机床
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国4$424.0K其他塑料制品、玩具模型
Ningbo Henglei Bearing Co., Ltd.中国8$383.1K滚珠轴承
Chongqing Dimac Technology Co., Ltd.中国16$312.4K其他钢铁制品、陶瓷磨轮
Sichuan Grand Zhiyou Trading Co., Ltd.中国6$105.4K塑料封口件、非泡沫橡胶密封件
Sichuan Rensheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国5$97.3K塑料封口件、非泡沫橡胶密封件
Longwin Power Technology Co., Ltd.越南4$73.8K火花点火发电机组、旋转活塞发动机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducar Technology Co., Ltd.越南460$26.08M柴油机零件、其他塑料制品
Raidon Technology Co., Ltd.越南277$14.63M其他塑料制品、其他钢铁制品
MPV SP越南138$2.80M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co.越南60$1.41M火花点火发动机零件、其他钢铁制品
MPV SP中国澳门17$497.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Longwin Power Technology Co., Ltd.越南10$87.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
ICSN, INC.美国7$79.0K流量压力检测零件、其他钢铁制品
TTI Partners SP Co., Ltd.越南2$26.3K其他铝制品、贱金属脚轮
GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE COMPANY LIMITED (MST:0317077996)越南2$24.5K其他塑料制品、手工工具零件

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23火花点火发动机零件Chongqing Xingrunhui International Trade Co., Ltd.中国$9.0K
2026-07-23火花点火发动机零件Chongqing Xingrunhui International Trade Co., Ltd.中国$12.9K
2026-07-21金属碳化物模具Raidon Technology Co., Ltd.中国$19.9K
2026-07-21金属碳化物模具Raidon Technology Co., Ltd.中国$10.2K
2026-07-21金属碳化物模具Raidon Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-10金属碳化物模具Raidon Technology Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-10金属碳化物模具Raidon Technology Co., Ltd.越南$19.9K
2026-07-10金属碳化物模具Raidon Technology Co., Ltd.越南$10.2K
2026-07-09塑料封口件Sichuan Rensheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$224
2026-07-09非可锻铸铁件Sichuan Rensheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$3.5K

出口(共 973)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31铝制管件Ducar Technology Co., Ltd.越南$417
2026-07-31火花点火发动机零件Ducar Technology Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-31火花点火发动机零件Ducar Technology Co., Ltd.越南$12.1K
2026-07-31泵零件Ducar Technology Co., Ltd.越南$612
2026-07-31铝制管件Ducar Technology Co., Ltd.越南$405
2026-07-31泵零件Ducar Technology Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-31泵零件Ducar Technology Co., Ltd.越南$418
2026-07-31火花点火发动机零件Ducar Technology Co., Ltd.越南$171
2026-07-31泵零件Ducar Technology Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31火花点火发动机零件Ducar Technology Co., Ltd.越南$78

相关企业 · 同类产品

Toan Luc Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →