Toan Luc Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 884 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Toàn Lực
145
进口笔数
884
出口笔数
$4.85M
进口金额
$41.86M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101151661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTRUM95 |
| 成立日期 | 2001-07-12 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN LỰC |
| 企业英文名称 | TOAN LUC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842438374157 |
| 邮箱 | congtytoanluc@gmail.com |
| 传真 | 0438370260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $3.87M |
| 越南 | 27 | $983.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 870 | $41.57M |
| 中国澳门 | 10 | $205.9K |
| 美国 | 4 | $79.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.09M | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $615.5K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
| Nanning Kingstar Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $435.2K | 金属加工中心、其他工艺机床 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $424.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Chongqing Xingrunhui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $419.4K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Ningbo Henglei Bearing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $376.3K | 滚珠轴承 |
| Chongqing Dimac Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $312.4K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| Sichuan Grand Zhiyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $105.4K | 塑料封口件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sichuan Rensheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.1K | 塑料封口件、非泡沫橡胶密封件 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $73.8K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 426 | $24.00M | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 236 | $13.28M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MPV SP | 越南 | 138 | $2.80M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 56 | $1.36M | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 10 | $205.9K | 动力割草机、其他塑料制品 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $87.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ICSN Inc. | 美国 | 4 | $79.0K | 其他钢铁制品、流量压力检测零件 |
| TTI Partners SP Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.3K | 其他铝制品、贱金属脚轮 |
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE CO LTD (MST:0317077996) | 越南 | 2 | $24.5K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属碳化物模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-28 | 金属碳化物模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-28 | 金属碳化物模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-28 | 金属碳化物模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-17 | 金属碳化物模具 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $22.8K |
| 2026-04-17 | 金属碳化物模具 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $21.4K |
| 2026-04-13 | 非可锻铸铁件 | SICHUAN RENSHENG ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SICHUAN RENSHENG ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $610 |
| 2026-04-13 | 塑料封口件 | SICHUAN RENSHENG ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $371 |
| 2026-04-13 | 塑料封口件 | SICHUAN RENSHENG ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $371 |
出口(共 884)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |