Toan Luc Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 884 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Toàn Lực

145
进口笔数
884
出口笔数
$4.85M
进口金额
$41.86M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 4 笔2023-09进口 $22.4K · 2 笔出口 $342.5K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $731.3K · 22 笔2023-11进口 $81.9K · 2 笔出口 $539.7K · 20 笔2023-12进口 $482.2K · 7 笔出口 $864.2K · 24 笔2024-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $772.8K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $359.1K · 10 笔2024-03进口 $649.2K · 7 笔出口 $878.9K · 23 笔2024-04进口 $938 · 1 笔出口 $1.09M · 30 笔2024-05进口 $70.0K · 1 笔出口 $1.30M · 31 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $799.6K · 20 笔2024-07进口 $205.6K · 5 笔出口 $354.5K · 22 笔2024-08进口 $134.6K · 2 笔出口 $190.6K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $478.3K · 14 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $668.8K · 20 笔2024-11进口 $62.8K · 4 笔出口 $1.03M · 29 笔2024-12进口 $264.4K · 11 笔出口 $1.76M · 27 笔2025-01进口 $56.9K · 2 笔出口 $1.22M · 23 笔2025-02进口 $61.8K · 4 笔出口 $1.22M · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 24 笔2025-04进口 $71.8K · 2 笔出口 $938.9K · 18 笔2025-05进口 $274.4K · 5 笔出口 $634.8K · 19 笔2025-06进口 $243.0K · 6 笔出口 $1.12M · 29 笔2025-07进口 $113.9K · 7 笔出口 $1.64M · 28 笔2025-08进口 $122.8K · 8 笔出口 $1.21M · 31 笔2025-09进口 $141.1K · 9 笔出口 $1.76M · 28 笔2025-10进口 $331.9K · 4 笔出口 $1.85M · 31 笔2025-11进口 $203.2K · 9 笔出口 $1.56M · 31 笔2025-12进口 $370.9K · 12 笔出口 $2.43M · 37 笔2026-01进口 $50.2K · 5 笔出口 $3.86M · 49 笔2026-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $1.55M · 27 笔2026-03进口 $96.2K · 4 笔出口 $2.63M · 39 笔2026-04进口 $216.6K · 5 笔出口 $3.12M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 4 笔2023-09进口 $22.4K · 2 笔出口 $342.5K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $731.3K · 22 笔2023-11进口 $81.9K · 2 笔出口 $539.7K · 20 笔2023-12进口 $482.2K · 7 笔出口 $864.2K · 24 笔2024-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $772.8K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $359.1K · 10 笔2024-03进口 $649.2K · 7 笔出口 $878.9K · 23 笔2024-04进口 $938 · 1 笔出口 $1.09M · 30 笔2024-05进口 $70.0K · 1 笔出口 $1.30M · 31 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $799.6K · 20 笔2024-07进口 $205.6K · 5 笔出口 $354.5K · 22 笔2024-08进口 $134.6K · 2 笔出口 $190.6K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $478.3K · 14 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $668.8K · 20 笔2024-11进口 $62.8K · 4 笔出口 $1.03M · 29 笔2024-12进口 $264.4K · 11 笔出口 $1.76M · 27 笔2025-01进口 $56.9K · 2 笔出口 $1.22M · 23 笔2025-02进口 $61.8K · 4 笔出口 $1.22M · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 24 笔2025-04进口 $71.8K · 2 笔出口 $938.9K · 18 笔2025-05进口 $274.4K · 5 笔出口 $634.8K · 19 笔2025-06进口 $243.0K · 6 笔出口 $1.12M · 29 笔2025-07进口 $113.9K · 7 笔出口 $1.64M · 28 笔2025-08进口 $122.8K · 8 笔出口 $1.21M · 31 笔2025-09进口 $141.1K · 9 笔出口 $1.76M · 28 笔2025-10进口 $331.9K · 4 笔出口 $1.85M · 31 笔2025-11进口 $203.2K · 9 笔出口 $1.56M · 31 笔2025-12进口 $370.9K · 12 笔出口 $2.43M · 37 笔2026-01进口 $50.2K · 5 笔出口 $3.86M · 49 笔2026-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $1.55M · 27 笔2026-03进口 $96.2K · 4 笔出口 $2.63M · 39 笔2026-04进口 $216.6K · 5 笔出口 $3.12M · 45 笔

工商档案

企业注册号0101151661
企查查编码QVNMTRUM95
成立日期2001-07-12
联系地址Khu công nghiệp Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TOÀN LỰC
企业英文名称TOAN LUC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842438374157
邮箱congtytoanluc@gmail.com
传真0438370260
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848041金属碳化物模具
840991火花点火发动机零件
840999柴油机零件
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
732510非可锻铸铁件
848410金属复合垫圈
848049金属模具(非注塑)

出口

HS 编码产品
840999柴油机零件
761699其他铝制品
840991火花点火发动机零件
841391泵零件
760900铝制管件
848310传动轴及曲柄
848350滑轮飞轮
841370其他离心泵
848041金属碳化物模具
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$3.87M
越南27$983.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南870$41.57M
中国澳门10$205.9K
美国4$79.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raidon Technology Co., Ltd.越南22$1.09M火花点火发电机组、旋转活塞发动机
Ducar Technology Co., Ltd.越南24$615.5K火花点火发电机组、旋转活塞发动机
Nanning Kingstar Sci-Tech Co., Ltd.中国3$435.2K金属加工中心、其他工艺机床
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国4$424.0K其他塑料制品、玩具模型
Chongqing Xingrunhui International Trade Co., Ltd.中国45$419.4K火花点火发动机零件、柴油机零件
Ningbo Henglei Bearing Co., Ltd.中国6$376.3K滚珠轴承
Chongqing Dimac Technology Co., Ltd.中国16$312.4K其他钢铁制品、陶瓷磨轮
Sichuan Grand Zhiyou Trading Co., Ltd.中国6$105.4K塑料封口件、非泡沫橡胶密封件
Sichuan Rensheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国4$87.1K塑料封口件、非泡沫橡胶密封件
Longwin Power Technology Co., Ltd.越南4$73.8K火花点火发电机组、旋转活塞发动机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducar Technology Co., Ltd.越南426$24.00M柴油机零件、其他塑料制品
Raidon Technology Co., Ltd.越南236$13.28M其他塑料制品、其他钢铁制品
MPV SP越南138$2.80M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co.越南56$1.36M火花点火发动机零件、其他钢铁制品
MPV SP中国澳门10$205.9K动力割草机、其他塑料制品
Longwin Power Technology Co., Ltd.越南10$87.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
ICSN Inc.美国4$79.0K其他钢铁制品、流量压力检测零件
TTI Partners SP Co., Ltd.越南2$26.3K其他铝制品、贱金属脚轮
GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE CO LTD (MST:0317077996)越南2$24.5K其他塑料制品、手工工具零件

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属碳化物模具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$21.4K
2026-04-28金属碳化物模具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$22.8K
2026-04-28金属碳化物模具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$22.8K
2026-04-28金属碳化物模具RAIDON TECHNOLOGY CO LTD中国$21.4K
2026-04-17金属碳化物模具Raidon Technology Co., Ltd.越南$22.8K
2026-04-17金属碳化物模具Raidon Technology Co., Ltd.越南$21.4K
2026-04-13非可锻铸铁件SICHUAN RENSHENG ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.8K
2026-04-13其他钢铁制品SICHUAN RENSHENG ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$610
2026-04-13塑料封口件SICHUAN RENSHENG ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$371
2026-04-13塑料封口件SICHUAN RENSHENG ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$371

出口(共 884)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29火花点火发动机零件DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$3.6K
2026-04-29火花点火发动机零件DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$11.7K
2026-04-29火花点火发动机零件DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$6.4K
2026-04-29火花点火发动机零件DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$6.4K
2026-04-29火花点火发动机零件DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$22.4K
2026-04-29火花点火发动机零件DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$1.5K
2026-04-29火花点火发动机零件DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$22.4K
2026-04-29火花点火发动机零件DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$2.4K
2026-04-29火花点火发动机零件DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$11.7K
2026-04-29火花点火发动机零件DUCAR TECHNOLOGY CO LTD越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Toan Luc Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →