Tan Minh Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚丙烯硬管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Minh Phát
1
进口笔数
0
出口笔数
$26.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600427982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7N1YPYT |
| 成立日期 | 2008-05-20 |
| 联系地址 | SN 1180, đường Hùng Vương, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN MINH PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SN 1180, đường Hùng Vương, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842103848955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820340 | 手工工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $26.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zhongsu Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 塑料管件 | SHANGHAI ZHONGSU PIPE CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-07-08 | 塑料管件 | SHANGHAI ZHONGSU PIPE CO LTD | 中国 | $894 |
| 2025-07-08 | 塑料管件 | SHANGHAI ZHONGSU PIPE CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-07-08 | 聚丙烯硬管 | SHANGHAI ZHONGSU PIPE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-08 | 其他焊接机 | SHANGHAI ZHONGSU PIPE CO LTD | 中国 | $207 |
| 2025-07-08 | 塑料管件 | SHANGHAI ZHONGSU PIPE CO LTD | 中国 | $406 |
| 2025-07-08 | 塑料管件 | SHANGHAI ZHONGSU PIPE CO LTD | 中国 | $728 |
| 2025-07-08 | 塑料管件 | SHANGHAI ZHONGSU PIPE CO LTD | 中国 | $162 |
| 2025-07-08 | 聚丙烯硬管 | SHANGHAI ZHONGSU PIPE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-08 | 塑料管件 | SHANGHAI ZHONGSU PIPE CO LTD | 中国 | $140 |