Advantech Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 584 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADVANTECH VIệT NAM TECHNOLOGY
- 邮箱9
584
进口笔数
96
出口笔数
$13.77M
进口金额
$564.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-25
最近出口
25
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108172685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G4H52W |
| 成立日期 | 2018-03-01 |
| 联系地址 | Tầng 12A, tòa nhà VTC Online, số 18 đường Tam Trinh, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADVANTECH VIỆT NAM TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | ADVANTECH VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa Nhà VTC Online, Số 18 Đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842433991155 |
| 邮箱 | hau.do@advantech.com.vn |
| 传真 | +842433991166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 501 | $7.40M |
| 中国台湾 | 438 | $5.29M |
| 越南 | 209 | $602.0K |
| 捷克 | 34 | $229.8K |
| 泰国 | 136 | $85.4K |
| 马来西亚 | 56 | $80.6K |
| 美国 | 105 | $62.8K |
| 以色列 | 3 | $10.1K |
| 墨西哥 | 11 | $4.1K |
| 克罗地亚 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $439.7K |
| 中国台湾 | 9 | $61.3K |
| 土耳其 | 1 | $55.5K |
| 新加坡 | 2 | $3.3K |
| 墨西哥 | 1 | $2.8K |
| 韩国 | 3 | $1.4K |
| 马来西亚 | 27 | $705 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advantech Co., Ltd. | 印度 | 464 | $13.56M | 8471机器零件、存储单元 |
| Advantech KR Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $56.1K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| NS Advantech Co., Ltd. | 日本 | 9 | $38.8K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Advantech Co., Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | 53 | $9.6K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Advantech Co., Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $4.8K | 8471机器零件、其他电子IC |
| ADVANTECH CO MALAYSIA SDN BHD | 中国台湾 | 36 | $3.8K | 8471机器零件、存储单元 |
| ADVANTECH CO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 31 | $3.6K | 8471机器零件、存储单元 |
| SUNNY PRINTING (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | 13 | $1.7K | 其他媒体、已录制光碟 |
| Advantech Corporation (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $449 | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Advantech Co., Malaysia Sdn. Bhd. | 泰国 | 4 | $245 | 存储单元、其他纺织大衣 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $338.9K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Advantech Co., Ltd. | 印度 | 9 | $61.3K | 8471机器零件、处理器及控制器 |
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $24.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.4K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.6K | 集成电路零件、印刷电路 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Advantech KR Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.4K | 8471机器零件、其他电子IC |
| ADVANTECH CO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 27 | $705 | 存储单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 584)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | Advantech Co., Ltd. | 中国 | $458 |
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | Advantech Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | Advantech Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | Advantech Co., Ltd. | 中国台湾 | $104 |
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | Advantech Co., Ltd. | 中国 | $294 |
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | Advantech Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 存储单元 | Advantech Co., Ltd. | 中国台湾 | $320 |
| 2026-06-30 | 8471机器零件 | Advantech Co., Ltd. | 中国 | $189 |
| 2026-06-29 | 未印刷标签 | SUNNY PRINTING (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $30 |
| 2026-06-29 | 其他电视摄像机 | EAGLE INDUSTRY CO., LIMITED | 中国 | $4.0K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 8471机器零件 | Advantech Co., Ltd. | 中国台湾 | $886 |
| 2026-05-21 | 静止变流器 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-05-21 | 自动数据处理机处理部件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $24.7K |
| 2026-04-22 | 其他自动数据处理系统 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 自动数据处理机处理部件 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-08 | 自动数据处理机处理部件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $52.9K |
| 2026-03-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-10 | 8471机器零件 | Advantech Co., Ltd. | 中国台湾 | $823 |
| 2026-03-10 | 通信设备 | Advantech Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 8471机器零件 | Advantech Co., Ltd. | 中国台湾 | $18.0K |