Hai Dang Services & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ HảI ĐăNG
24
进口笔数
0
出口笔数
$383.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106881710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95T43EW |
| 成立日期 | 2015-06-18 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngách 17/27 phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngách 17/27 phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912348599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $383.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd. | 中国 | 16 | $339.1K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Guangzhou Cheerfore Insulation Co., Ltd. | 中国 | 8 | $44.9K | 泡沫橡胶板、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-02 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-01-02 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU CHEERFORE INSULATION CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-17 | 其他塑料建材 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $3.9K |