Lube Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRP VIệT NAM
- 邮箱420
25
进口笔数
40
出口笔数
$30.4K
进口金额
$20.2K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-05-27
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109368497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0GGEU3 |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Số 37 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84977989007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $29.3K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLT Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $28.8K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Baotn Intelligent Lubrication Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他离心泵、其他钢铁管件 |
| Automatic Grease Lubricators Manufacturer | 韩国 | 1 | $528 | 计量液体泵 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $8.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Juraron Industries Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $6.4K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Suzumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 非轻质石油 | Baotn Intelligent Lubrication Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $342 |
| 2026-06-03 | 非轻质石油 | Baotn Intelligent Lubrication Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-06-03 | 非轻质石油 | Baotn Intelligent Lubrication Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $456 |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | KLT Co., Ltd. | 韩国 | $146 |
| 2026-04-03 | 非纺织润滑剂 | KLT Co., Ltd. | 韩国 | $169 |
| 2026-04-03 | 计量液体泵 | KLT Co., Ltd. | 韩国 | $221 |
| 2026-04-03 | 计量液体泵 | KLT Co., Ltd. | 韩国 | $221 |
| 2026-04-03 | 其他泵和提升机 | KLT Co., Ltd. | 韩国 | $221 |
| 2026-04-03 | 非纺织润滑剂 | KLT Co., Ltd. | 韩国 | $169 |
| 2026-04-03 | 二氧化锰电池 | KLT Co., Ltd. | 韩国 | $146 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他润滑剂 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $883 |
| 2026-05-27 | 非轻质石油 | Juraron Industries Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2026-01-27 | 非轻质石油 | Juraron Industries Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2025-10-15 | 其他润滑剂 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2025-10-14 | 其他润滑剂 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2025-08-20 | 其他润滑剂 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2025-08-15 | 其他润滑剂 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2025-08-13 | 非轻质石油 | Juraron Industries Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2025-08-11 | 非轻质石油 | Juraron Industries Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2025-07-21 | 非纺织润滑剂 | Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $374 |