An Phu Shipbuilding Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đóng Tàu An Phú
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301079268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7V5PHR |
| 成立日期 | 2006-05-18 |
| 联系地址 | 18 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÓNG TÀU AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU SHIPBUILDING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84837733072 |
| 邮箱 | kinhdoanh@dongtauanphu.com.vn |
| 官网 | www.dongtauanphu.com.vn |
| 传真 | 0838733038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xincheng Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 橡胶防撞垫、橡胶充气制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 其他钢铁铸件 | Qingdao Xincheng Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-05-30 | 喷雾机零件 | Qingdao Xincheng Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2026-05-30 | 其他钢铁铸件 | Qingdao Xincheng Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-05-30 | 其他风扇 | Qingdao Xincheng Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-05-30 | 其他钢铁铸件 | Qingdao Xincheng Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $378 |
| 2026-05-30 | 喷雾机零件 | Qingdao Xincheng Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-30 | 喷雾机零件 | Qingdao Xincheng Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $189 |
| 2024-08-05 | 功能机器零件 | Qingdao Xincheng Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |