TTC Electrical Equipment Product Business Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 高压控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH THIếT Bị ĐIệN TTC
4
进口笔数
6
出口笔数
$42.8K
进口金额
$38.1K
出口金额
2024-12-16
最近进口
2024-12-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601015856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HYRR2S |
| 成立日期 | 2008-05-27 |
| 联系地址 | 12A/82, khu phố 5, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH THIẾT BỊ ĐIỆN TTC |
| 企业英文名称 | TTC ELECTRICAL EQUIPMENT PRODUCT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 05 đường Võ Nguyên Giáp, Khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02513682394 |
| 邮箱 | info@thibiditrading.com |
| 官网 | www.thibiditrading.com |
| 传真 | 02513682397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 845亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740911 | 精炼铜带 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $42.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 精炼铜带、铝板/片 |
| Henan Xingju Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他机器刀具 |
| Jiangsu Guoneng Alloy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 非取向硅钢板、变压器零件 |
| HUXIN PERSONALCARE CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $100 | 塑料餐具、其他金属锁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBD TTC Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $38.1K | 650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 变压器零件 | JIANGSU GUONENG ALLOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-03-14 | 电力控制板 | HUXIN PERSONALCARE CO., LIMITED | 中国 | $100 |
| 2023-05-15 | 其他机器刀具 | HENAN XINGJU TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-04-13 | 精炼铜带 | HENAN FUTURE NEW MATERIAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-04-13 | 精炼铜带 | HENAN FUTURE NEW MATERIAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 高压控制板 | TBD TTC CO LTD | 柬埔寨 | $11.3K |
| 2024-12-20 | 高压控制板 | TBD TTC CO LTD | 柬埔寨 | $11.3K |
| 2023-10-02 | 高压控制板 | TBD TTC CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2023-06-07 | 高压控制板 | TBD TTC CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2023-01-13 | 高压控制板 | TBD TTC CO LTD | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2023-01-06 | 高压控制板 | TBD TTC CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |