GB VIET NAM SERVICES & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Gb Việt Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102723833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N5GJCY |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Phòng 308 nhà N2 Khu đô thị mới Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GB VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 308 nhà N2 Khu đô thị mới Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842437478366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG KEMA INTERNATIONALCO.,LTD | 中国 | 1 | $8.1K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 通信设备零件 | HONGKONG KEMA INTERNATIONALCO.,LTD | 中国 | $215 |
| 2024-02-01 | 通信设备零件 | HONGKONG KEMA INTERNATIONALCO.,LTD | 中国 | $214 |
| 2024-02-01 | 通信设备零件 | HONGKONG KEMA INTERNATIONALCO.,LTD | 中国 | $320 |
| 2024-02-01 | 通信设备零件 | HONGKONG KEMA INTERNATIONALCO.,LTD | 中国 | $384 |
| 2024-02-01 | 通信设备零件 | HONGKONG KEMA INTERNATIONALCO.,LTD | 中国 | $640 |
| 2024-02-01 | 通信设备零件 | HONGKONG KEMA INTERNATIONALCO.,LTD | 中国 | $645 |
| 2024-02-01 | 通信设备零件 | HONGKONG KEMA INTERNATIONALCO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-02-01 | 通信设备零件 | HONGKONG KEMA INTERNATIONALCO.,LTD | 中国 | $576 |
| 2024-02-01 | 通信设备零件 | HONGKONG KEMA INTERNATIONALCO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-02-01 | 通信设备零件 | HONGKONG KEMA INTERNATIONALCO.,LTD | 中国 | $660 |