Kooper Vietnam Architecture and Building Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và KIếN TRúC KOOPER VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$33.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108401871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN756HY6P |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | Số 8 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KIẾN TRÚC KOOPER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOOPER VIET NAM ARCHITECTURE VÀ BUILDING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974003883 |
| 邮箱 | kooperchitect.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.0K |
| 德国 | 2 | $12.0K |
| 克罗地亚 | 1 | $1.5K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $620 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elsner Elektronik GmbH | 德国 | 2 | $14.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| VJC Lighting Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| JCM Holding Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 发光二极管灯具 | JCM HOLDING LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-06 | 电器装置零件 | ELSNER ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $55 |
| 2025-09-06 | 其他电气开关 | ELSNER ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $131 |
| 2025-09-06 | 通信设备 | ELSNER ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $655 |
| 2025-09-06 | 其他电气开关 | ELSNER ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $123 |
| 2025-09-06 | 其他电气开关 | ELSNER ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $99 |
| 2025-09-06 | 电力控制板 | ELSNER ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $567 |
| 2025-09-06 | 电器装置零件 | ELSNER ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $31 |
| 2025-09-06 | 电器装置零件 | ELSNER ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $31 |
| 2025-09-06 | 静止变流器 | ELSNER ELEKTRONIK GMBH | 德国 | $585 |