Choongang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHOONGANG

37
进口笔数
0
出口笔数
$257.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108662626
企查查编码QVNU5A02BF
成立日期2019-03-25
联系地址Số nhà 22 LK14A khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHOONGANG
企业英文名称CHOONGANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 22 LK14A khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
8536691000伏以下插头插座
851511焊接设备
851519其他钎焊机
960830钢笔
820320钳子镊子
960390扫帚刷子
392350塑料封口件
846789带马达手动工具
903089其他9030仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国37$255.9K
美国13$1.4K
日本1$227
中国1$140

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMTECH韩国37$257.7K塑料包装箱、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20止回阀SMTECH韩国$49
2026-04-20其他功能机器SMTECH韩国$846
2026-04-20钳子镊子SMTECH韩国$10
2026-04-20工业机器人SMTECH韩国$731
2026-04-20止回阀SMTECH韩国$49
2026-04-20钳子镊子SMTECH韩国$10
2026-04-20止回阀SMTECH韩国$62
2026-04-20其他功能机器SMTECH韩国$846
2026-04-20止回阀SMTECH韩国$62
2026-04-20工业机器人SMTECH韩国$731

相关企业 · 同类产品

Choongang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →