Choongang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHOONGANG
41
进口笔数
1
出口笔数
$276.5K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2023-01-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108662626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5A02BF |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | Số nhà 22 LK14A khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHOONGANG |
| 企业英文名称 | CHOONGANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22 LK14A khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 960830 | 钢笔 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $274.3K |
| 美国 | 14 | $1.6K |
| 日本 | 2 | $352 |
| 中国 | 2 | $236 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMTECH | 韩国 | 41 | $276.5K | 塑料包装箱、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 不锈钢管件 | SMTECH | 韩国 | $67 |
| 2026-06-24 | 不锈钢管件 | SMTECH | 韩国 | $65 |
| 2026-06-24 | 不锈钢管件 | SMTECH | 韩国 | $141 |
| 2026-06-24 | 不锈钢管件 | SMTECH | 韩国 | $73 |
| 2026-06-24 | 不锈钢管件 | SMTECH | 韩国 | $26 |
| 2026-06-24 | 不锈钢管件 | SMTECH | 韩国 | $41 |
| 2026-06-24 | 不锈钢管件 | SMTECH | 韩国 | $45 |
| 2026-06-24 | 不锈钢管件 | SMTECH | 韩国 | $36 |
| 2026-06-24 | 不锈钢管件 | SMTECH | 韩国 | $134 |
| 2026-06-24 | 不锈钢管件 | SMTECH | 韩国 | $51 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 塑料包装箱 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $799 |
| 2023-01-10 | 塑料包装箱 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $869 |
| 2023-01-10 | 塑料包装箱 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $888 |