Ha My Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HA MY
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$596.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316265059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJG459Y |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | 17 Lương Hữu Khánh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HA MY |
| 企业英文名称 | HA MY IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Lương Hữu Khánh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 7 | $555.7K |
| 阿尔巴尼亚 | 1 | $26.0K |
| 秘鲁 | 2 | $14.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galaxy Dental Medikal San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 6 | $431.1K | 牙科粘固剂、其他医疗器具 |
| Guven Dental Dis Malzemeleri Medikal Ins San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $124.7K | 其他牙科器械、牙科粘固剂 |
| Amba Dent Albania Sh.p.k. | 阿尔巴尼亚 | 1 | $26.0K | 牙科粘固剂 |
| Dentoshop S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $14.3K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 牙科粘固剂 | GALAXY DENTAL MEDIKAL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $3.8K |
| 2024-03-05 | 牙科粘固剂 | GALAXY DENTAL MEDIKAL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $4.9K |
| 2024-03-05 | 牙科粘固剂 | GALAXY DENTAL MEDIKAL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $5.8K |
| 2024-03-05 | 牙科粘固剂 | GALAXY DENTAL MEDIKAL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $5.3K |
| 2024-03-05 | 牙科粘固剂 | GALAXY DENTAL MEDIKAL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $1.3K |
| 2024-03-05 | 牙科粘固剂 | GALAXY DENTAL MEDIKAL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $6.7K |
| 2024-03-05 | 牙科粘固剂 | GALAXY DENTAL MEDIKAL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $1.7K |
| 2024-03-05 | 牙科粘固剂 | GALAXY DENTAL MEDIKAL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $1.4K |
| 2024-03-05 | 牙科粘固剂 | GALAXY DENTAL MEDIKAL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $1.6K |
| 2024-03-05 | 牙科粘固剂 | GALAXY DENTAL MEDIKAL SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $11.2K |