Thanh Dong Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THàNH ĐôNG
14
进口笔数
7
出口笔数
$291.5K
进口金额
$87.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-07
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001235013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0GN5BW |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | Thôn Me, Xã Tân Hòa, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THÀNH ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Me, Xã Ngự Thiên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842276315183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $276.7K |
| 韩国 | 5 | $13.2K |
| 越南 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $81.5K |
| 越南 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $148.1K | 塑料衣着附件、机织标签 |
| SUMETEX HONGKONG TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $86.3K | 塑料衣着附件、包覆橡胶绳 |
| K.C. Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.1K | 其他拉链、印刷标签 |
| Daon Garment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 聚酯短纤织物、染色化纤长丝布 |
| Daon Garment Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.5K | 聚酯短纤织物、未印刷标签 |
| B.S. Apparel | 印度 | 2 | $746 | 可互换冲压工具、扣件及零件 |
| NTH Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $535 | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTH Global Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $50.3K | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
| K.C. Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.3K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Sung Jin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 塑料衣着附件 | HAIAN SUMETEX APPAREL CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 其他化学制剂 | SUMETEX HONGKONG TRADING LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-26 | 其他化学制剂 | SUMETEX HONGKONG TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 聚酯短纤织物 | SUNG JIN CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-03-31 | 女式化纤裤 | NTH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2025-03-31 | 男式化纤裤 | NTH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-03-28 | 男式化纤裤 | NTH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-03-24 | 男式化纤裤 | NTH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-03-24 | 男式化纤裤 | NTH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-03-19 | 男式化纤裤 | NTH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2025-03-17 | 男式化纤裤 | NTH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-03-17 | 男式化纤裤 | NTH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2025-03-17 | 男式化纤裤 | NTH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $4.6K |