An Phu Thanh Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu An Phú Thành
- 邮箱2
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
35
进口笔数
1
出口笔数
$10.34M
进口金额
$31.4K
出口金额
2025-12-13
最近进口
2024-05-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104049602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UJ0JF1 |
| 成立日期 | 2009-07-08 |
| 联系地址 | 329 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ THÀNH |
| 企业英文名称 | AN PHU THANH IMPORT - EXPPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 329 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84432595889 |
| 邮箱 | info@apt-auto.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870332 | 柴油车1500-2500毫升 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 940290 | 医用家具 |
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 26 | $9.77M |
| 日本 | 3 | $356.6K |
| 中国 | 6 | $204.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 印度尼西亚 | 20 | $8.35M | 车身零件、其他硫化橡胶制品 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.56M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 2 | $198.0K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Zhuhai Pengyu Automobile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $169.5K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、柴油车1500-2500毫升 |
| PT Toyota Motor Manufacturing Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $31.4K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、车身零件 |
| Chengli Special Automobile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 5-20吨柴油货车、其他特种车辆 |
| Jiangsu Rixin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 医用家具、矫形器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Toyota Motor Manufacturing Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $31.4K | 贱金属配件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 柴油车1500-2500毫升 | CHENGLI SPECIAL AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-10-24 | 其他特种车辆 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $170.4K |
| 2025-10-23 | 其他特种车辆 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $886.2K |
| 2025-05-14 | 其他特种车辆 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $204.5K |
| 2025-05-13 | 其他特种车辆 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $68.2K |
| 2025-05-13 | 其他特种车辆 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $68.2K |
| 2025-04-15 | 医用家具 | JIANGSU RIXIN MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-03-17 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $158.5K |
| 2024-08-06 | 柴油车1500-2500毫升 | ZHUHAI PENGYU AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $101.0K |
| 2024-07-02 | 柴油车1500-2500毫升 | ZHUHAI PENGYU AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $33.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | PT TOYOTA MOTOR MFG INDONESIA | 印度尼西亚 | $31.4K |