Ngatung General Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT NGA TùNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$329.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107287757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2GXTJ5 |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 1, ngách 1/34 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NGA TÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 1, ngách 1/34 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02422138700 |
| 邮箱 | ngatungcompany@gmail.com |
| 官网 | www.ngatung.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870460 | 电动车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $329.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiyan Rockrich Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $190.2K | 5-20吨柴油货车、5吨以下柴油货车 |
| Hubei Chusheng Vehicle Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.2K | 其他挂车、5-20吨柴油货车 |
| Shiyan Mingzhize Automobile Sales & Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 5-20吨柴油货车、20吨以上柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 柴油机零件 | Shiyan Rockrich Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2025-02-20 | 柴油机零件 | Shiyan Rockrich Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2025-02-20 | V肋传动带(60-180cm) | Shiyan Rockrich Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2024-12-27 | 电动车 | SHIYAN MINGZHIZE AUTOMOBILE SALES & SERVICE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-12-27 | 电动车 | SHIYAN MINGZHIZE AUTOMOBILE SALES & SERVICE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-03-19 | 其他特种车辆 | Shiyan Rockrich Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $44.1K |
| 2024-03-19 | 其他特种车辆 | Shiyan Rockrich Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $38.2K |
| 2024-02-06 | 其他特种车辆 | HUBEI CHUSHENG VEHICLE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2024-01-30 | 其他特种车辆 | HUBEI CHUSHENG VEHICLE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2024-01-30 | 其他特种车辆 | HUBEI CHUSHENG VEHICLE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $48.5K |