Promatic Vietnam Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Promatic Việt Nam
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$1.39M
出口金额
—
最近进口
2026-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101793117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURCNP4C |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT PROMATIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PROMATIC VIET NAM TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103, Ấp 4, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0919164564 |
| 邮箱 | promaticvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 29 | $1.39M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Wollenberg ApS | 丹麦 | 29 | $1.39M | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他钢铁制品 | DS WOLLENBERG APS | 丹麦 | $1.2K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | DS WOLLENBERG APS | 丹麦 | $13.5K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | DS WOLLENBERG APS | 丹麦 | $21.6K |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | DS WOLLENBERG APS | 丹麦 | $7.4K |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | DS WOLLENBERG APS | 丹麦 | $17.3K |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | DS WOLLENBERG APS | 丹麦 | $20.9K |
| 2025-07-18 | 其他钢铁制品 | DS WOLLENBERG APS | 丹麦 | $11.0K |
| 2025-07-18 | 其他钢铁制品 | DS WOLLENBERG APS | 丹麦 | $24.5K |
| 2025-07-07 | 其他钢铁制品 | DS WOLLENBERG APS | 丹麦 | $7.3K |
| 2025-06-13 | 其他钢铁制品 | DS WOLLENBERG APS | 丹麦 | $34.4K |