Du Thac Northern Vietnam Electrical Mechanical Engineering Science Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kĩ THUậT Cơ ĐIệN Dụ THạC MIềN BắC VIệT NAM
40
进口笔数
284
出口笔数
$1.08M
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301126144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKNK3V6 |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Tầng 3, Lô CC03 – 01B dự án khu nhà ở và dịch vụ công cộng Cát Tường New, đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KĨ THUẬT CƠ ĐIỆN DỤ THẠC MIỀN BẮC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DU THAC NORTHERN VIET NAM ELECTRICAL MECHANICAL ENGINEERING SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 258 Đường Hoàng Sĩ Khải, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0889168222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.01M |
| 法国 | 1 | $39.9K |
| 美国 | 1 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 272 | $1.47M |
| 中国 | 3 | $4.3K |
| 日本 | 1 | $731 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $949.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PINO (Hubei) Green Chemicals & Smart Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.2K | 精制硼砂、其他润滑剂 |
| Dongguan Qiaosen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 数控金属成形机、机床零件 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.6K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Dongguan Qiaosen Machinery Co., Ltd. | 1 | $15.2K | 其他连续输送机、数控金属成形机 | |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Guangdong Hone Thyssen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他不锈钢板、冷轧碳钢带 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $610.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 28 | $204.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $180.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $169.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $62.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $45.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $19.7K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非数控铣床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 非数控铣床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 合金钢管材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 合金钢管材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $956 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $956 |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-15 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $133 |
出口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-28 | 手工磨刀石 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $46 |