Du Thac Northern Vietnam Electrical Mechanical Engineering Science Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kĩ THUậT Cơ ĐIệN Dụ THạC MIềN BắC VIệT NAM

40
进口笔数
284
出口笔数
$1.08M
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $901 · 2 笔2024-03进口 $16.3K · 2 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-04进口 $8.5K · 2 笔出口 $24.2K · 6 笔2024-05进口 $27.7K · 2 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-06进口 $31.1K · 1 笔出口 $25.8K · 9 笔2024-07进口 $51.1K · 2 笔出口 $73.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2024-09进口 $106.6K · 1 笔出口 $128.9K · 5 笔2024-10进口 $29.1K · 1 笔出口 $41.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 5 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 5 笔2025-02进口 $83.7K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-03进口 $75.2K · 3 笔出口 $67.8K · 5 笔2025-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $87.6K · 12 笔2025-05进口 $157.4K · 3 笔出口 $86.0K · 4 笔2025-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $17.9K · 6 笔2025-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $24.9K · 7 笔2025-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $39.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 9 笔2025-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $27.9K · 11 笔2025-11进口 $122.7K · 2 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-12进口 $62.1K · 2 笔出口 $71.3K · 14 笔2026-01进口 $60.3K · 2 笔出口 $76.3K · 14 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $53.9K · 3 笔2026-03进口 $46.2K · 4 笔出口 $57.8K · 17 笔2026-04进口 $87.4K · 3 笔出口 $63.2K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $901 · 2 笔2024-03进口 $16.3K · 2 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-04进口 $8.5K · 2 笔出口 $24.2K · 6 笔2024-05进口 $27.7K · 2 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-06进口 $31.1K · 1 笔出口 $25.8K · 9 笔2024-07进口 $51.1K · 2 笔出口 $73.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2024-09进口 $106.6K · 1 笔出口 $128.9K · 5 笔2024-10进口 $29.1K · 1 笔出口 $41.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 5 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 5 笔2025-02进口 $83.7K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-03进口 $75.2K · 3 笔出口 $67.8K · 5 笔2025-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $87.6K · 12 笔2025-05进口 $157.4K · 3 笔出口 $86.0K · 4 笔2025-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $17.9K · 6 笔2025-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $24.9K · 7 笔2025-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $39.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 9 笔2025-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $27.9K · 11 笔2025-11进口 $122.7K · 2 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-12进口 $62.1K · 2 笔出口 $71.3K · 14 笔2026-01进口 $60.3K · 2 笔出口 $76.3K · 14 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $53.9K · 3 笔2026-03进口 $46.2K · 4 笔出口 $57.8K · 17 笔2026-04进口 $87.4K · 3 笔出口 $63.2K · 17 笔

工商档案

企业注册号2301126144
企查查编码QVNBKNK3V6
成立日期2020-02-24
联系地址Tầng 3, Lô CC03 – 01B dự án khu nhà ở và dịch vụ công cộng Cát Tường New, đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KĨ THUẬT CƠ ĐIỆN DỤ THẠC MIỀN BẮC VIỆT NAM
企业英文名称DU THAC NORTHERN VIET NAM ELECTRICAL MECHANICAL ENGINEERING SCIENCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 258 Đường Hoàng Sĩ Khải, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话0889168222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
848180阀门龙头
730459合金钢管材
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
731822非螺纹垫圈
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
820411不可调扳手
820320钳子镊子
820810金属加工机刀
853650其他电气开关
401019加强橡胶带
903180其他测量仪器
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.01M
法国1$39.9K
美国1$25.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南272$1.47M
中国3$4.3K
日本1$731

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国32$949.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
PINO (Hubei) Green Chemicals & Smart Mfg. Co., Ltd.中国1$52.2K精制硼砂、其他润滑剂
Dongguan Qiaosen Machinery Co., Ltd.中国1$25.2K数控金属成形机、机床零件
Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd.中国3$16.6K矿物材料模具、其他钢铁制品
Dongguan Qiaosen Machinery Co., Ltd.1$15.2K其他连续输送机、数控金属成形机
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国1$10.7K其他塑料制品、软垫木座椅
Guangdong Hone Thyssen Technology Co., Ltd.中国1$8.8K其他不锈钢板、冷轧碳钢带

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南74$610.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd.越南28$204.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南10$180.8K其他塑料制品、自粘塑料片
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南70$169.1K自粘塑料片、其他钢铁制品
Chant Vietnam Co., Ltd.越南6$62.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Talway Vietnam Co., Ltd.越南11$45.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南14$19.7K其他塑料制品、聚碳酸酯
Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd.越南10$16.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd.越南10$13.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南10$10.7K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非数控铣床GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.7K
2026-04-29非数控铣床GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.7K
2026-04-16其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.7K
2026-04-16合金钢管材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$270
2026-04-16其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.7K
2026-04-16合金钢管材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$270
2026-04-16其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$956
2026-04-16其他钢铁制品GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$956
2026-04-15齿轮及变速器GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.5K
2026-04-15传动轴及曲柄GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$133

出口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28陶瓷磨轮FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$8
2026-04-28加强橡胶带FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$34
2026-04-28非螺纹垫圈FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$3
2026-04-28陶瓷磨轮ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$209
2026-04-28手工磨刀石FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$98
2026-04-28陶瓷磨轮FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$689
2026-04-281kg以下胶粘剂FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$15
2026-04-28其他钢铁制品FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$6
2026-04-28其他钢铁制品FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$87
2026-04-28加强橡胶带FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD越南$46

相关企业 · 同类产品

Du Thac Northern Vietnam Electrical Mechanical Engineering Science Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →