Du Thac Northern Vietnam Electrical Mechanical Engineering Science Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 322 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kĩ THUậT Cơ ĐIệN Dụ THạC MIềN BắC VIệT NAM
56
进口笔数
322
出口笔数
$1.42M
进口金额
$1.81M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301126144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKNK3V6 |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Tầng 3, Lô CC03 – 01B dự án khu nhà ở và dịch vụ công cộng Cát Tường New, đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KĨ THUẬT CƠ ĐIỆN DỤ THẠC MIỀN BẮC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DU THAC NORTHERN VIET NAM ELECTRICAL MECHANICAL ENGINEERING SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 258 Đường Hoàng Sĩ Khải, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0889168222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 848330 | 轴承座 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.35M |
| 法国 | 1 | $39.9K |
| 美国 | 1 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 301 | $1.56M |
| 中国 | 3 | $4.3K |
| 日本 | 1 | $731 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.27M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PINO (Hubei) Green Chemicals & Smart Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.2K | 精制硼砂、其他润滑剂 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.8K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Dongguan Qiaosen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 数控金属成形机、机床零件 |
| Dongguan Qiaosen Machinery Co., Ltd. | 1 | $15.2K | 其他连续输送机、数控金属成形机 | |
| Guangdong Hone Thyssen Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 其他不锈钢板、冷轧碳钢带 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $666.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | 75 | $183.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $180.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 22 | $122.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $83.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $61.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $19.7K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 离心机零件 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 离心机零件 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 离心机零件 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-24 | 金属切割锯 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-06-24 | 其他功能机器 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2026-06-24 | 其他功能机器 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $199 |
| 2026-06-24 | 其他功能机器 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-18 | 功能机器零件 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-18 | 非办公金属家具 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $254 |
出口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | — | $11 |
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | — | $1 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | — | $36 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | — | $37 |
| 2026-06-30 | 数控平面磨床 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | — | $52 |
| 2026-06-30 | 可互换工具 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | — | $1 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | — | $3 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | — | $27 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | — | $2 |
| 2026-06-30 | 不锈钢管配件 | Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $58 |