Hoa Viet Production & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và SảN XUấT HOA VIệT
4
进口笔数
0
出口笔数
$59.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901124748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G0MMWH |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phan, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOA VIET PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0867437699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $31.4K |
| 中国台湾 | 2 | $28.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 注塑机 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2024-08-30 | 其他制冷设备 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-08 | 注塑机 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-06-29 | 热成型机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国台湾 | $16.0K |
| 2023-05-15 | 吹塑机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |