Toan Cau Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phát triển Toàn Cầu
23
进口笔数
0
出口笔数
$229.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101433200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0W939N |
| 成立日期 | 2003-12-12 |
| 联系地址 | Số 269, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 269 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437224430 |
| 邮箱 | gdc@hn.vn.vn |
| 官网 | www.tcd.com.vn |
| 传真 | 0437224485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $118.8K |
| 越南 | 2 | $93.7K |
| 马来西亚 | 6 | $10.1K |
| 泰国 | 7 | $5.2K |
| 墨西哥 | 2 | $1.3K |
| 日本 | 2 | $194 |
| 菲律宾 | 1 | $126 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Streamax Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $118.3K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $93.7K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $10.8K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 8 | $5.9K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| TEXAS INSTRUMENT ASIA LIMITED | 美国 | 1 | $595 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Aidevision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185 | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他塑料制品 | Streamax Technology Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2025-10-02 | 其他电子IC | Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $556 |
| 2025-10-02 | 其他电视摄像机 | Aidevision Technology Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2025-10-02 | 其他电视摄像机 | Aidevision Technology Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2025-08-22 | 压电晶体 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $149 |
| 2025-08-22 | 处理器及控制器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 泰国 | $1.8K |
| 2025-08-22 | 其他电感器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $19 |
| 2025-08-22 | 其他电感器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $81 |
| 2025-08-18 | 其他电子IC | Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 墨西哥 | $720 |
| 2025-08-18 | 其他电子IC | Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $2.9K |