MDT Medical Technology Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM CôNG NGHệ Y KHOA MDT
17
进口笔数
0
出口笔数
$150.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317667106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4398K8 |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | 172 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM CÔNG NGHỆ Y KHOA MDT |
| 企业英文名称 | MDT MEDICAL TECHNOLOGY TM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 62L/23 Cư Xá Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985789258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $120.2K |
| 中国台湾 | 3 | $30.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Benbu Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.3K | 治疗按摩器具、其他电气设备 |
| Zhongshan Chaoyang Medical Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $30.7K | 治疗按摩器具 |
| Beijing Lasertell Medical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Save On LLC | 美国 | 1 | $6.3K | 治疗按摩器具 |
| 63079a33911b4c0f2f7e81c6981a808d | 2 | $3.6K | ||
| AMPCARE, LLC | 美国 | 2 | $2.7K | 治疗按摩器具 |
| Suzhou Haobo Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 治疗按摩器具、治疗呼吸装置 |
| Papps International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $462 | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | AMPCARE, LLC | 中国 | $899 |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | AMPCARE, LLC | 中国 | $899 |
| 2026-01-28 | 治疗按摩器具 | AMPCARE, LLC | 中国 | $899 |
| 2025-12-18 | 治疗按摩器具 | AMPCARE LLC | 中国 | $899 |
| 2025-10-28 | 治疗按摩器具 | Zhongshan Chaoyang Medical Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | $8.5K |
| 2025-10-10 | 治疗按摩器具 | WEIFANG BENBU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-10 | 治疗按摩器具 | WEIFANG BENBU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-10-10 | 治疗按摩器具 | WEIFANG BENBU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-10-10 | 治疗按摩器具 | WEIFANG BENBU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-10 | 治疗按摩器具 | WEIFANG BENBU MEDICAL APPARATUS CO LTD | 中国 | $2.8K |