Ho Vuong Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 不锈钢废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMDV Hồ VươNG

5
进口笔数
23
出口笔数
$25.7K
进口金额
$812.1K
出口金额
2023-09-14
最近进口
2024-03-25
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.9K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $325.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $325.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0317829597
企查查编码QVNYG12MS1
成立日期2023-05-12
联系地址Số 18, Đường số 3, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMDV HỒ VƯƠNG
企业英文名称HO VUONG TMDV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84789432383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281121二氧化碳
281129其他非金属氧化合物

出口

HS 编码产品
720421不锈钢废料
720441钢铁废料
740729铜合金条杆
780600其他铅制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$25.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度14$362.6K
越南4$318.6K
中国香港3$11.0K
韩国1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anqiu Yian Gas Manufacture Co., Ltd.中国1$11.9K其他非金属氧化合物、氩气
Zhejiang Yisheng Fluid Intelligent Control Co., Ltd.中国1$6.3K其他非金属氧化合物、二氧化碳
Hangzhou Hanke Trading Co., Ltd.中国2$5.0K非机动车零件、二氧化碳
Wenzhou Wenxing Trade Co., Ltd.中国1$2.5K二氧化碳、其他不饱和无环烃

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Yuejinying Recycling Material Co., Ltd.越南3$302.4K铜合金条杆、其他铜合金
Guangdong Yuejinying Recycling Material Co., Ltd.1$113.4K铜合金条杆
Ying Fung Trading Co., Ltd.印度4$105.0K不锈钢废料、钢铁废料
Jin Hai Trading Co., Ltd.越南5$84.2K不锈钢废料
Ascorp Singapore Pte. Ltd.新加坡1$51.8K不锈钢废料、干鹰嘴豆
ASCORP DMCC阿联酋1$51.8K干鹰嘴豆、干木豆
Tradinox Metals Pte. Ltd.新加坡1$51.8K不锈钢废料
Tradinox Metals FZCO阿联酋3$24.5K钢铁废料、不锈钢废料
Foshan Ruishan Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$16.2K铜合金条杆、铜废料
Jackson Trading Co.越南3$11.0K钢铁废料、镁废料

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-14二氧化碳HANGZHOU HANKE TRADING CO LTD中国$2.5K
2023-08-30二氧化碳ZHEJIANG YISHENG FLUID INTELLIGENT CONTROL CO., LTD中国$6.3K
2023-07-28二氧化碳HANGZHOU HANKE TRADING CO LTD中国$2.5K
2023-07-14二氧化碳WENZHOU WENXING TRADE CO LTD中国$2.5K
2023-06-20其他非金属氧化合物ANQIU YIAN GAS MANUFACTURE CO LTD中国$11.9K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-25不锈钢废料ASCORP DMCC印度$51.8K
2024-03-23不锈钢废料TRADINOX METALS FZCO.,印度$6.5K
2024-03-23不锈钢废料TRADINOX METALS PTE LTD印度$51.8K
2024-03-23不锈钢废料JIN HAI TRADING CO LTD印度$12.9K
2024-03-04钢铁废料TRADINOX METALS FZCO.,印度$3.6K
2024-03-04钢铁废料YING FUNG TRADING CO LTD印度$14.4K
2024-02-26不锈钢废料YING FUNG TRADING CO LTD印度$25.9K
2024-02-23不锈钢废料YING FUNG TRADING CO LTD印度$51.8K
2024-02-23不锈钢废料JIN HAI TRADING CO LTD印度$25.9K
2024-02-23不锈钢废料ASCORP SINGAPORE PTE. LTD.印度$51.8K

相关企业 · 同类产品

Ho Vuong Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →