Ho Vuong Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV Hồ VươNG
5
进口笔数
23
出口笔数
$25.7K
进口金额
$812.1K
出口金额
2023-09-14
最近进口
2024-03-25
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317829597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG12MS1 |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Số 18, Đường số 3, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV HỒ VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HO VUONG TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84789432383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 780600 | 其他铅制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $25.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $362.6K |
| 越南 | 4 | $318.6K |
| 中国香港 | 3 | $11.0K |
| 韩国 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anqiu Yian Gas Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他非金属氧化合物、氩气 |
| Zhejiang Yisheng Fluid Intelligent Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他非金属氧化合物、二氧化碳 |
| Hangzhou Hanke Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 非机动车零件、二氧化碳 |
| Wenzhou Wenxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 二氧化碳、其他不饱和无环烃 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yuejinying Recycling Material Co., Ltd. | 越南 | 3 | $302.4K | 铜合金条杆、其他铜合金 |
| Guangdong Yuejinying Recycling Material Co., Ltd. | 1 | $113.4K | 铜合金条杆 | |
| Ying Fung Trading Co., Ltd. | 印度 | 4 | $105.0K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Jin Hai Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $84.2K | 不锈钢废料 |
| Ascorp Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $51.8K | 不锈钢废料、干鹰嘴豆 |
| ASCORP DMCC | 阿联酋 | 1 | $51.8K | 干鹰嘴豆、干木豆 |
| Tradinox Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $51.8K | 不锈钢废料 |
| Tradinox Metals FZCO | 阿联酋 | 3 | $24.5K | 钢铁废料、不锈钢废料 |
| Foshan Ruishan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 铜合金条杆、铜废料 |
| Jackson Trading Co. | 越南 | 3 | $11.0K | 钢铁废料、镁废料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 二氧化碳 | HANGZHOU HANKE TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-08-30 | 二氧化碳 | ZHEJIANG YISHENG FLUID INTELLIGENT CONTROL CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-07-28 | 二氧化碳 | HANGZHOU HANKE TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-14 | 二氧化碳 | WENZHOU WENXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-06-20 | 其他非金属氧化合物 | ANQIU YIAN GAS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $11.9K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 不锈钢废料 | ASCORP DMCC | 印度 | $51.8K |
| 2024-03-23 | 不锈钢废料 | TRADINOX METALS FZCO., | 印度 | $6.5K |
| 2024-03-23 | 不锈钢废料 | TRADINOX METALS PTE LTD | 印度 | $51.8K |
| 2024-03-23 | 不锈钢废料 | JIN HAI TRADING CO LTD | 印度 | $12.9K |
| 2024-03-04 | 钢铁废料 | TRADINOX METALS FZCO., | 印度 | $3.6K |
| 2024-03-04 | 钢铁废料 | YING FUNG TRADING CO LTD | 印度 | $14.4K |
| 2024-02-26 | 不锈钢废料 | YING FUNG TRADING CO LTD | 印度 | $25.9K |
| 2024-02-23 | 不锈钢废料 | YING FUNG TRADING CO LTD | 印度 | $51.8K |
| 2024-02-23 | 不锈钢废料 | JIN HAI TRADING CO LTD | 印度 | $25.9K |
| 2024-02-23 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $51.8K |