BMK Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
50
进口笔数
83
出口笔数
$1.17M
进口金额
$1.91M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301107409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6JKKMW |
| 成立日期 | 2019-10-29 |
| 联系地址 | Tầng 6 (phòng 602), tòa nhà Honda Vĩnh Cát, Số 39 đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BMK VINA |
| 企业英文名称 | BMK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 (phòng 602), tòa nhà Honda Vĩnh Cát,Số 39 đường Lý Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84822401096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.238亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 50 | $1.17M |
| 越南 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $1.88M |
| 韩国 | 1 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMK Diamond Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $1.17M | 可互换钻具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.91M | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 可互换钻具 | BMK Diamond Co., Ltd. | 韩国 | $480 |
| 2026-07-24 | 可互换钻具 | BMK Diamond Co., Ltd. | 韩国 | $480 |
| 2026-07-24 | 可互换钻具 | BMK Diamond Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-07-24 | 可互换钻具 | BMK Diamond Co., Ltd. | 韩国 | $480 |
| 2026-07-24 | 可互换钻具 | BMK Diamond Co., Ltd. | 韩国 | $180 |
| 2026-07-24 | 可互换钻具 | BMK Diamond Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-07-24 | 可互换钻具 | BMK Diamond Co., Ltd. | 韩国 | $120 |
| 2026-07-24 | 可互换钻具 | BMK Diamond Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-07-24 | 可互换钻具 | BMK Diamond Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-07-24 | 可互换钻具 | BMK Diamond Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $583 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $437 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $510 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $583 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $430 |