THU GROUP CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THU GROUP
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$17.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703145741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM3TXFH |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số 401/14/24 đường Lê Hồng Phong, Khu Phố 8, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THU GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 401/14/24 đường Lê Hồng Phong, Khu Phố 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84919571988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | 2 | $17.9K | 其他牛马皮革、金属钩环 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 存储单元 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-10 | 其他自动数据处理系统 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2025-12-10 | 存储单元 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-05 | 含CPU数据处理机 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $736 |
| 2025-08-05 | 其他电视摄像机 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $263 |
| 2025-08-05 | 非办公金属家具 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-08-05 | 自动数据处理输入输出单元 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-08-05 | 头戴耳机及耳塞 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $274 |
| 2025-08-05 | 含CPU数据处理机 | STELLA LEATHER GOODS (HO CHI MINH) CO LTD | 越南 | $2.6K |