Lan Anh Binh Duong One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LAN ANH BìNH DươNG
43
进口笔数
1
出口笔数
$1.76M
进口金额
$250
出口金额
2025-11-25
最近进口
2023-06-29
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702243866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVM5HHD |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | Số 38 đường ĐT 747, khu phố Cây Da, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LAN ANH BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | LAN ANH BINH DUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 đường ĐT 747, khu phố Cây Da, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84907353979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.11M |
| 印度 | 7 | $423.7K |
| 日本 | 3 | $222.3K |
| 越南 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Asus Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $424.7K | 混合蔬菜、干杂蘑菇 |
| Ningbo Kingreen Foods Co., Ltd. | 中国 | 10 | $347.5K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Organic Herbs Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $232.8K | 药用植物、其他含油籽仁 |
| Okawara Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $222.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Parth Foods | 印度 | 4 | $190.8K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Xinjiang Tianjiao Hong'an Pigment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $153.6K | 精油及浓缩物、动植物着色料 |
| Shaoxing Jiesheng Food Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.3K | 果蔬加工机械、厨房刀具 |
| Lai'an Xinshuyu Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.5K | 混合蔬菜 |
| Huizhou Gurki Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 灌装封口机、包装机械 |
| Shanghai Joy Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 食品加工机械、温控处理设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okawara Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $250 | 干洋葱、辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 功能机器零件 | JIANGYIN BAOLI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-25 | 功能机器零件 | JIANGYIN BAOLI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-25 | 功能机器零件 | JIANGYIN BAOLI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-24 | 阀门零件 | OKAWARA MFG CO LTD | 日本 | $7.3K |
| 2025-07-03 | 混合蔬菜 | ORGANIC HERBS PRIVATE LTD | 印度 | $93.8K |
| 2025-02-10 | 混合蔬菜 | ORGANIC HERBS PRIVATE LTD | 印度 | $69.5K |
| 2025-01-06 | 动植物着色料 | XINJIANG TIANJIAO HONG'AN PIGMENT CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-12-24 | 混合蔬菜 | NINGBO KINGREEN FOODS CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-12-16 | 混合蔬菜 | NINGBO KINGREEN FOODS CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2024-11-15 | 混合蔬菜 | ORGANIC HERBS PRIVATE LTD | 印度 | $69.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 其他食用蔬菜 | OKAWARA MFG CO LTD | 日本 | $250 |