Duc Thi Technical Service & Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐứC THI
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$153.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310121607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RJFXEP |
| 成立日期 | 2010-07-01 |
| 联系地址 | 25 Võ Văn Bích, ấp 11, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐỨC THI |
| 企业英文名称 | DUC THI TECHNICAL SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Võ Văn Bích, ấp 11, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0862567525 |
| 传真 | 0862567535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $123.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goomor Alybeam | 澳大利亚 | 3 | $153.4K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | GOOMOR ALYBEAM | — | $904 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | GOOMOR ALYBEAM | — | $10.9K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | GOOMOR ALYBEAM | — | $11.7K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | GOOMOR ALYBEAM | — | $6.9K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | GOOMOR ALYBEAM | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | GOOMOR ALYBEAM | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | GOOMOR ALYBEAM | 澳大利亚 | $28.4K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | GOOMOR ALYBEAM | 澳大利亚 | $15.1K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | GOOMOR ALYBEAM | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | GOOMOR ALYBEAM | 澳大利亚 | $4.2K |