NAM ANH INDUSTRY & SERVICE CO LIMITIED
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và DịCH Vụ NAM ANH
9
进口笔数
1
出口笔数
$28.1K
进口金额
$167
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-05-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108613900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8WV81U |
| 成立日期 | 2019-02-18 |
| 联系地址 | Số 28, Xóm 5, Thôn Đoài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH INDUSTRY AND SERVICE COMPANY LIMITIED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, Xóm 5, Thôn Đoài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84988293885 |
| 邮箱 | lehaimt89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $167 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | 7 | $24.6K | 其他塑料制品、瓷制实验器皿 |
| WUXI QIJING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| ZHEJIANG BIOCARRIERS ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO LTD. | 中国 | 1 | $1.8K | 乙烯聚合物棒材、PVC单丝棒材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | 1 | $167 | 铜废料、其他贵金属废料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-26 | 瓷制实验器皿 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-04-23 | 其他塑料制品 | WUXI QIJING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-23 | 其他塑料制品 | WUXI QIJING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $810 |
| 2024-12-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-26 | 瓷制实验器皿 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-06-08 | 其他塑料制品 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $167 |