Cuong Minh Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Cường Minh
14
进口笔数
0
出口笔数
$214.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104507210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0DEKWJ |
| 成立日期 | 2010-03-15 |
| 联系地址 | Số nhà 53, Ngõ 23 Phố Đỗ Quang, Tổ 14, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG MINH |
| 企业英文名称 | CUONG MINH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, Ngõ 101 phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 02437264708 |
| 邮箱 | cuongminh.cm.2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 14 | $214.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sfri Sas | 法国 | 13 | $214.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| SFRI | 法国 | 1 | $2 | 诊断试剂、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 诊断试剂 | Sfri Sas | 法国 | $164 |
| 2026-04-17 | 诊断试剂 | Sfri Sas | 法国 | $848 |
| 2026-04-17 | 诊断试剂 | Sfri Sas | 法国 | $170 |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | Sfri Sas | 法国 | $246 |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | Sfri Sas | 法国 | $82 |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | Sfri Sas | 法国 | $82 |
| 2026-04-17 | 诊断试剂 | Sfri Sas | 法国 | $620 |
| 2026-04-17 | 诊断试剂 | Sfri Sas | 法国 | $170 |
| 2026-04-17 | 诊断试剂 | Sfri Sas | 法国 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 诊断试剂 | Sfri Sas | 法国 | $164 |