Minh Tuan DTT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH TUấN DTT
173
进口笔数
0
出口笔数
$32.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200695315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5Y297K |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Khóm Tây Chín, Xã Lao Bảo, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH TUẤN DTT |
| 企业英文名称 | MINH TUAN DTT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84979797797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 137 | $22.50M |
| 缅甸 | 31 | $9.20M |
| 印度尼西亚 | 2 | $183.1K |
| 马来西亚 | 3 | $142.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitr Lao Sugar Co., Ltd. | 老挝 | 131 | $22.41M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $5.25M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $2.19M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Grand Peak Trading Ltd. | 缅甸 | 6 | $1.98M | 纯蔗糖 |
| Davis Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $97.9K | 纯蔗糖、精炼棕榈油 |
| MVD Trading Export | 老挝 | 6 | $96.8K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $116.4K |
| 2026-04-27 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $116.4K |
| 2026-04-25 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $116.4K |
| 2026-04-25 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $116.4K |
| 2026-04-24 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $116.4K |
| 2026-04-24 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $116.4K |
| 2026-04-22 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $245.0K |
| 2026-04-22 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $245.0K |
| 2026-04-18 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $116.4K |
| 2026-04-18 | 纯蔗糖 | MITR LAO SUGAR CO., LTD | 老挝 | $116.4K |