Duy An Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Duy An
37
进口笔数
0
出口笔数
$822.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306046562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN844H8TQ |
| 成立日期 | 2008-10-03 |
| 联系地址 | E2/23H Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DUY AN |
| 企业英文名称 | DUY AN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E2/23H Ấp 55, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84854284164 |
| 邮箱 | duyan08@gmail.com |
| 传真 | 0854283810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $822.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Xinhengyue Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 7 | $286.1K | 非不锈钢管件、阀门龙头 |
| Zhejiang Xinhong Valve & Fitting Co., Ltd. | 中国 | 19 | $259.3K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Baoding Ruishou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $199.2K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| Qingdao Luxury Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ningbo Songshang Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 安全阀 |
| Zhejiang Xinhong Valve & Fitting Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $5.7K | 阀门龙头、其他气动发动机 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非不锈钢管件 | BAODING XINHENGYUE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING XINHENGYUE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | BAODING XINHENGYUE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | BAODING XINHENGYUE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | BAODING XINHENGYUE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 不可锻铸铁件 | BAODING XINHENGYUE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | BAODING XINHENGYUE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 非不锈钢管件 | BAODING XINHENGYUE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢管件 | BAODING XINHENGYUE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-29 | 不可锻铸铁件 | BAODING XINHENGYUE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $15 |