MK Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Mk
222
进口笔数
18
出口笔数
$13.16M
进口金额
$960.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-21
最近出口
36
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100902890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEA6DD0 |
| 成立日期 | 2002-02-19 |
| 联系地址 | P 2.01, tòa nhà The Vista, số 4, Ngõ 15, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MK |
| 企业英文名称 | MK GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P 2.01, tòa nhà The Vista, số 4, Ngõ 15, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842432662703 |
| 邮箱 | contact-mk@mk.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291422 | 环己酮类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 51 | $8.41M |
| 美国 | 144 | $3.36M |
| 匈牙利 | 2 | $459.2K |
| 中国 | 50 | $369.2K |
| 泰国 | 27 | $272.1K |
| 英国 | 11 | $122.8K |
| 中国台湾 | 12 | $96.7K |
| 马来西亚 | 12 | $26.6K |
| 加拿大 | 7 | $16.4K |
| 法国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃塞俄比亚 | 14 | $664.3K |
| 吉布提 | 2 | $233.5K |
| 越南 | 3 | $61.8K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entrust Corporation | 美国 | 156 | $10.69M | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| I4P Informatikai Kft | 匈牙利 | 2 | $459.2K | 其他自动数据处理系统 |
| MK Smart Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $255.0K | 其他电子IC、单功能打印机 |
| Lanner Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $245.9K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统 |
| Dai Nippon Printing Co., Ltd. | 日本 | 6 | $112.0K | 其他塑料片材、PET塑料片材 |
| Entrust Corp. | 美国 | 8 | $65.4K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| LANNER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国香港 | 3 | $41.0K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| ENTRUST CORPORATION | 马来西亚 | 11 | $26.4K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| Tomohisa Okubo | 日本 | 3 | $2.2K | 电力控制板、单功能打印机 |
| Entrust Corp. | 中国 | 3 | $504 | 其他印刷机零件、滚珠轴承 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK Digital Security Solutions PLC | 英国 | 13 | $613.6K | 打字机色带、其他塑料制品 |
| MK Smart Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $332.3K | 其他钢铁结构体、其他办公设备 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.7K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Entrust Corporation | 美国 | 1 | $1.0K | 其他印刷机零件、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理系统 | I4P Informatikai Kft | 匈牙利 | $119.3K |
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理系统 | I4P Informatikai Kft | 匈牙利 | $119.3K |
| 2026-04-20 | 37.5瓦以下电机 | ENTRUST CORP | 泰国 | $423 |
| 2026-04-20 | 37.5瓦以下电机 | ENTRUST CORP | 泰国 | $423 |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | ENTRUST CORP | 美国 | $46 |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | ENTRUST CORP | 美国 | $46 |
| 2026-04-16 | 自动数据处理机处理部件 | LANNER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理机处理部件 | LANNER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理机处理部件 | LANNER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理机处理部件 | LANNER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他印刷机零件 | MK DIGITAL SECURITY SOLUTIONS PLC | 埃塞俄比亚 | $4.4K |
| 2025-11-21 | 其他印刷机零件 | MK DIGITAL SECURITY SOLUTIONS PLC | 埃塞俄比亚 | $2.9K |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | MK DIGITAL SECURITY SOLUTIONS PLC | 埃塞俄比亚 | $47.0K |
| 2025-11-21 | 打字机色带 | MK DIGITAL SECURITY SOLUTIONS PLC | 埃塞俄比亚 | $1.8K |
| 2025-11-21 | 打字机色带 | MK DIGITAL SECURITY SOLUTIONS PLC | 埃塞俄比亚 | $90.2K |
| 2025-09-26 | 其他印刷机零件 | MK DIGITAL SECURITY SOLUTIONS PLC | 埃塞俄比亚 | $1.5K |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | MK DIGITAL SECURITY SOLUTIONS PLC | 埃塞俄比亚 | $11.9K |
| 2025-09-26 | 打字机色带 | MK DIGITAL SECURITY SOLUTIONS PLC | 埃塞俄比亚 | $966 |
| 2025-09-26 | 其他印刷机零件 | MK DIGITAL SECURITY SOLUTIONS PLC | 埃塞俄比亚 | $1.5K |
| 2025-09-25 | 其他光学测量仪 | MK DIGITAL SECURITY SOLUTIONS PLC | 埃塞俄比亚 | $110 |