An Phu Fami Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHú FAMI
9
进口笔数
0
出口笔数
$357.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400892830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9VH8BC |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngõ 53, thôn Núi, Xã Dĩnh Trì, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚ FAMI |
| 企业英文名称 | AN PHU FAMI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngõ 53, thôn Núi, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $357.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Xinqihang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $156.7K | PVC塑料板材、其他泡沫塑料 |
| Liyang Yuhe Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.1K | 气体过滤机械、自粘塑料片 |
| Changzhou Unichois International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.6K | 5-9mm中密纤维板、印刷标签 |
| Ningbo Equator Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 塑料家用制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他玻璃制品 | NINGBO EQUATOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 其他饮用杯 | NINGBO EQUATOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $957 |
| 2026-04-25 | 其他玻璃制品 | NINGBO EQUATOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 其他玻璃制品 | NINGBO EQUATOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 其他玻璃制品 | NINGBO EQUATOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 其他饮用杯 | NINGBO EQUATOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 其他饮用杯 | NINGBO EQUATOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 其他饮用杯 | NINGBO EQUATOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $957 |
| 2025-12-24 | 其他玻璃制品 | NINGBO EQUATOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $572 |
| 2025-12-24 | 其他玻璃制品 | NINGBO EQUATOR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $618 |