T&L Vietnam Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển T&L Việt Nam
104
进口笔数
70
出口笔数
$2.66M
进口金额
$687.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900838316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A2HMKC |
| 成立日期 | 2012-08-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN T&L VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T&L VIET NAM DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842218094158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $2.58M |
| 韩国 | 10 | $60.1K |
| 越南 | 4 | $22.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $632.1K |
| 韩国 | 10 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 70 | $1.58M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rosen Precision Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $414.6K | 其他橡塑机械、非金属滚压机 |
| Dongguan Jinggong Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.6K | 其他橡塑机械、非金属滚压机 |
| Dongguan New Orient Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.8K | 初级硅氧烷、其他催化剂制剂 |
| Shenzhen Shi Xinjinli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.3K | 其他橡塑成型机、其他橡塑机械 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.8K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Solity Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $60.1K | 其他塑料制品、其他金属锁 |
| Dongguan Nanzuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.8K | 非玻璃化转印纸、其他塑料制品 |
| Guangxi Xintong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | 其他焊接机、其他风扇 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solity Vina Co., Ltd. | 越南 | 54 | $651.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Sung Jin Apparel Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.0K | 聚酯机织物、印刷标签 |
| Won Jeon Corp. | 越南 | 1 | $6.7K | 25-70克非织造布、男式化纤大衣 |
| Eidos Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.1K | 其他硫化橡胶制品 |
| An Thinh Vina Garment Joint Stock Company | 越南 | 2 | $1.5K | 染色化纤长丝布、塑料衣着附件 |
| CNKO FNC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 化纤女式大衣、涤棉机织布 |
| PGS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $870 | 塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC塑料板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-28 | PVC塑料板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-28 | PVC塑料板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | PVC塑料板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | PVC塑料板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-28 | PVC塑料板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-28 | PVC塑料板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-28 | PVC塑料板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-03-30 | 初级硅氧烷 | DONG GUAN NEW ORIENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-03-30 | 初级硅氧烷 | DONG GUAN NEW ORIENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $209 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $82 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $151 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $565 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $225 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $223 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $119 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $130 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $205 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLITY VINA CO LTD | 韩国 | $243 |