T&L Vietnam Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 PVC塑料板材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển T&L Việt Nam

104
进口笔数
70
出口笔数
$2.66M
进口金额
$687.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.5K · 5 笔出口 $33.6K · 2 笔2023-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $44.3K · 2 笔2023-11进口 $31.4K · 4 笔出口 $32.1K · 2 笔2023-12进口 $27.8K · 5 笔出口 $33.6K · 7 笔2024-01进口 $15.8K · 3 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-03进口 $182.7K · 5 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-04进口 $74.6K · 5 笔出口 $34.3K · 2 笔2024-05进口 $397.6K · 8 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-06进口 $42.2K · 4 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-07进口 $324.2K · 3 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-08进口 $95.8K · 4 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-09进口 $69.2K · 3 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-10进口 $9.3K · 2 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-11进口 $94.7K · 2 笔出口 $44.2K · 2 笔2024-12进口 $42.1K · 3 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-01进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 1 笔2025-08进口 $74.6K · 2 笔出口 $426 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $81.5K · 2 笔出口 $36.4K · 3 笔2025-11进口 $455 · 1 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-12进口 $31.2K · 3 笔出口 $10.5K · 3 笔2026-01进口 $38.7K · 1 笔出口 $13.6K · 3 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-03进口 $119.4K · 2 笔出口 $18.8K · 3 笔2026-04进口 $34.9K · 1 笔出口 $11.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.5K · 5 笔出口 $33.6K · 2 笔2023-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $44.3K · 2 笔2023-11进口 $31.4K · 4 笔出口 $32.1K · 2 笔2023-12进口 $27.8K · 5 笔出口 $33.6K · 7 笔2024-01进口 $15.8K · 3 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-03进口 $182.7K · 5 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-04进口 $74.6K · 5 笔出口 $34.3K · 2 笔2024-05进口 $397.6K · 8 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-06进口 $42.2K · 4 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-07进口 $324.2K · 3 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-08进口 $95.8K · 4 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-09进口 $69.2K · 3 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-10进口 $9.3K · 2 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-11进口 $94.7K · 2 笔出口 $44.2K · 2 笔2024-12进口 $42.1K · 3 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-01进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 1 笔2025-08进口 $74.6K · 2 笔出口 $426 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $81.5K · 2 笔出口 $36.4K · 3 笔2025-11进口 $455 · 1 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-12进口 $31.2K · 3 笔出口 $10.5K · 3 笔2026-01进口 $38.7K · 1 笔出口 $13.6K · 3 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-03进口 $119.4K · 2 笔出口 $18.8K · 3 笔2026-04进口 $34.9K · 1 笔出口 $11.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900838316
企查查编码QVN2A2HMKC
成立日期2012-08-08
联系地址Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN T&L VIỆT NAM
企业英文名称T&L VIET NAM DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842218094158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392043PVC塑料板材
401695橡胶充气制品
391000初级硅氧烷
848071橡塑模具
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸
391990自粘塑料片
392099其他塑料片材
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392329非乙烯塑料袋
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$2.58M
韩国10$60.1K
越南4$22.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$632.1K
韩国10$55.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国70$1.58M其他钢铁制品、其他塑料制品
Rosen Precision Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国2$414.6K其他橡塑机械、非金属滚压机
Dongguan Jinggong Precision Machinery Co., Ltd.中国1$143.6K其他橡塑机械、非金属滚压机
Dongguan New Orient Technology Co., Ltd.中国3$112.8K初级硅氧烷、其他催化剂制剂
Shenzhen Shi Xinjinli Machinery Co., Ltd.中国1$104.3K其他橡塑成型机、其他橡塑机械
Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$85.8K其他塑料制品、其他电气开关
Solity Vina Co., Ltd.越南10$60.1K其他塑料制品、其他金属锁
Dongguan Nanzuo Trading Co., Ltd.中国4$39.8K非玻璃化转印纸、其他塑料制品
Guangxi Xintong Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$7.0K其他焊接机、其他风扇
Chemcos Vina Co., Ltd.越南3$6.0K自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solity Vina Co., Ltd.越南54$651.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Segi Vietnam Co., Ltd.越南7$11.5K其他塑料制品、其他电子IC
Sung Jin Apparel Co., Ltd.越南3$11.0K聚酯机织物、印刷标签
Won Jeon Corp.越南1$6.7K25-70克非织造布、男式化纤大衣
Eidos Co., Ltd.韩国1$3.1K其他硫化橡胶制品
An Thinh Vina Garment Joint Stock Company越南2$1.5K染色化纤长丝布、塑料衣着附件
CNKO FNC Co., Ltd.越南1$1.0K化纤女式大衣、涤棉机织布
PGS Vina Co., Ltd.越南1$870塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PVC塑料板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$76
2026-04-28PVC塑料板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$76
2026-04-28PVC塑料板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$60
2026-04-28PVC塑料板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$60
2026-04-28PVC塑料板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17.2K
2026-04-28PVC塑料板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$56
2026-04-28PVC塑料板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17.2K
2026-04-28PVC塑料板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$56
2026-03-30初级硅氧烷DONG GUAN NEW ORIENT TECHNOLOGY CO LTD中国$22.6K
2026-03-30初级硅氧烷DONG GUAN NEW ORIENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SOLITY VINA CO LTD韩国$209
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SOLITY VINA CO LTD韩国$82
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SOLITY VINA CO LTD韩国$151
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SOLITY VINA CO LTD韩国$565
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SOLITY VINA CO LTD韩国$225
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SOLITY VINA CO LTD韩国$223
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SOLITY VINA CO LTD韩国$119
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SOLITY VINA CO LTD韩国$130
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SOLITY VINA CO LTD韩国$205
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SOLITY VINA CO LTD韩国$243

相关企业 · 同类产品

T&L Vietnam Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →