NGUYEN HUNG COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Hưng
34
进口笔数
0
出口笔数
$98.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6100223113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMPV7WT |
| 成立日期 | 2006-05-10 |
| 联系地址 | Số 101, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NGUYÊN HƯNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN HUNG COMPANY. LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn KNăng, Xã Ngọk Bay, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $64.6K |
| 中国 | 33 | $32.5K |
| 中国台湾 | 7 | $1.3K |
| 斯洛伐克 | 3 | $159 |
| 波兰 | 6 | $124 |
| 美国 | 2 | $78 |
| 德国 | 6 | $60 |
| 印度 | 2 | $25 |
| 法国 | 1 | $8 |
| 日本 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parts Mall Corp | 韩国 | 34 | $81.5K | 其他车辆零件、火花点火发动机零件 |
| Parts-Mall Corp. | 韩国 | 11 | $17.4K | 发动机泵、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 车辆照明信号零件 | Parts Mall Corp | 韩国 | $25 |
| 2025-08-27 | 车辆照明信号零件 | Parts Mall Corp | 中国 | $42 |
| 2025-08-27 | 车桥及零件 | Parts Mall Corp | 韩国 | $9 |
| 2025-08-27 | 车用线束 | Parts Mall Corp | 韩国 | $17 |
| 2025-08-27 | 车辆制动零件 | Parts Mall Corp | 中国 | $50 |
| 2025-08-27 | 轴承座 | Parts Mall Corp | 中国 | $25 |
| 2025-08-27 | 车辆制动零件 | Parts Mall Corp | 中国 | $300 |
| 2025-08-27 | 其他硫化橡胶制品 | Parts Mall Corp | 韩国 | $156 |
| 2025-08-27 | 车辆悬挂零件 | Parts Mall Corp | 中国 | $294 |
| 2025-08-27 | 其他测量仪器 | Parts Mall Corp | 中国 | $43 |