Hoang Lien Son Construction Environment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty CP Xây Dựng Môi Trường Hoàng Liên Sơn
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$196.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602331653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1EWBV5 |
| 成立日期 | 2010-06-15 |
| 联系地址 | 102/28A, KP 1, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - MÔI TRƯỜNG HOÀNG LIÊN SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 520/4, đường Đồng Khởi, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 02513821421 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 848330 | 轴承座 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $196.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 81 | $196.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29 | 金属焊条 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 无石棉纤维水泥制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 无石棉纤维水泥制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $65 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $71 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $80 |
| 2026-04-24 | 无石棉纤维水泥制品 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $452 |
| 2026-04-24 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $517 |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $42 |