Bao Tien Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,457 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Bảo Tiên

894
进口笔数
2,457
出口笔数
$12.93M
进口金额
$362.53M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-14
最近出口
110
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.40M20232024202520262023-10进口 $115.7K · 1 笔出口 $208.6K · 6 笔2023-11进口 $148.1K · 8 笔出口 $489.0K · 42 笔2023-12进口 $82.6K · 6 笔出口 $590.4K · 32 笔2024-01进口 $82.9K · 12 笔出口 $850.1K · 43 笔2024-02进口 $119.9K · 8 笔出口 $398.6K · 31 笔2024-03进口 $155.7K · 8 笔出口 $784.8K · 39 笔2024-04进口 $116.0K · 7 笔出口 $839.6K · 59 笔2024-05进口 $190.2K · 14 笔出口 $1.23M · 52 笔2024-06进口 $225.3K · 11 笔出口 $1.24M · 58 笔2024-07进口 $245.0K · 34 笔出口 $862.0K · 42 笔2024-08进口 $200.3K · 15 笔出口 $714.3K · 50 笔2024-09进口 $258.0K · 10 笔出口 $376.8K · 26 笔2024-10进口 $435.4K · 22 笔出口 $447.6K · 49 笔2024-11进口 $408.0K · 23 笔出口 $604.1K · 57 笔2024-12进口 $582.7K · 24 笔出口 $672.6K · 57 笔2025-01进口 $703.0K · 18 笔出口 $730.6K · 51 笔2025-02进口 $661.2K · 15 笔出口 $913.3K · 71 笔2025-03进口 $562.1K · 30 笔出口 $831.1K · 93 笔2025-04进口 $465.1K · 28 笔出口 $1.16M · 100 笔2025-05进口 $287.2K · 32 笔出口 $1.28M · 99 笔2025-06进口 $251.7K · 26 笔出口 $961.1K · 60 笔2025-07进口 $335.6K · 18 笔出口 $593.4K · 53 笔2025-08进口 $186.3K · 21 笔出口 $541.5K · 56 笔2025-09进口 $164.3K · 24 笔出口 $514.0K · 56 笔2025-10进口 $222.1K · 34 笔出口 $613.3K · 51 笔2025-11进口 $314.8K · 31 笔出口 $608.1K · 45 笔2025-12进口 $768.6K · 61 笔出口 $707.4K · 69 笔2026-01进口 $248.8K · 41 笔出口 $2.40M · 83 笔2026-02进口 $151.6K · 39 笔出口 $438.1K · 39 笔2026-03进口 $723.1K · 57 笔出口 $767.6K · 93 笔2026-04进口 $441.5K · 31 笔出口 $920.4K · 129 笔2026-05进口 $260.7K · 32 笔出口 $792.5K · 133 笔2026-06进口 $773.3K · 36 笔出口 $1.27M · 141 笔2026-07进口 $707.6K · 35 笔出口 $1.31M · 94 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120232024202520262023-10进口 $115.7K · 1 笔出口 $208.6K · 6 笔2023-11进口 $148.1K · 8 笔出口 $489.0K · 42 笔2023-12进口 $82.6K · 6 笔出口 $590.4K · 32 笔2024-01进口 $82.9K · 12 笔出口 $850.1K · 43 笔2024-02进口 $119.9K · 8 笔出口 $398.6K · 31 笔2024-03进口 $155.7K · 8 笔出口 $784.8K · 39 笔2024-04进口 $116.0K · 7 笔出口 $839.6K · 59 笔2024-05进口 $190.2K · 14 笔出口 $1.23M · 52 笔2024-06进口 $225.3K · 11 笔出口 $1.24M · 58 笔2024-07进口 $245.0K · 34 笔出口 $862.0K · 42 笔2024-08进口 $200.3K · 15 笔出口 $714.3K · 50 笔2024-09进口 $258.0K · 10 笔出口 $376.8K · 26 笔2024-10进口 $435.4K · 22 笔出口 $447.6K · 49 笔2024-11进口 $408.0K · 23 笔出口 $604.1K · 57 笔2024-12进口 $582.7K · 24 笔出口 $672.6K · 57 笔2025-01进口 $703.0K · 18 笔出口 $730.6K · 51 笔2025-02进口 $661.2K · 15 笔出口 $913.3K · 71 笔2025-03进口 $562.1K · 30 笔出口 $831.1K · 93 笔2025-04进口 $465.1K · 28 笔出口 $1.16M · 100 笔2025-05进口 $287.2K · 32 笔出口 $1.28M · 99 笔2025-06进口 $251.7K · 26 笔出口 $961.1K · 60 笔2025-07进口 $335.6K · 18 笔出口 $593.4K · 53 笔2025-08进口 $186.3K · 21 笔出口 $541.5K · 56 笔2025-09进口 $164.3K · 24 笔出口 $514.0K · 56 笔2025-10进口 $222.1K · 34 笔出口 $613.3K · 51 笔2025-11进口 $314.8K · 31 笔出口 $608.1K · 45 笔2025-12进口 $768.6K · 61 笔出口 $707.4K · 69 笔2026-01进口 $248.8K · 41 笔出口 $2.40M · 83 笔2026-02进口 $151.6K · 39 笔出口 $438.1K · 39 笔2026-03进口 $723.1K · 57 笔出口 $767.6K · 93 笔2026-04进口 $441.5K · 31 笔出口 $920.4K · 129 笔2026-05进口 $260.7K · 32 笔出口 $792.5K · 133 笔2026-06进口 $773.3K · 36 笔出口 $1.27M · 141 笔2026-07进口 $707.6K · 35 笔出口 $1.31M · 94 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0201311125
企查查编码QVNF3U6U55
成立日期2013-09-11
联系地址Thửa đất 1779, cụm Công nghiệp Kênh Giang, Thôn 6, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BẢO TIÊN
企业英文名称BAO TIEN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Kênh Giang, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842253916255
邮箱info@baotien.com.vn
传真+842253574566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
722699合金钢扁轧材
731824非螺纹钢销
852990通信设备零件
731822非螺纹垫圈
721220镀锌钢带
730661焊接方钢管
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
853810电气装置零件
730661焊接方钢管
830249贱金属配件
730830钢铁门窗
731822非螺纹垫圈
850490变压器零件
852990通信设备零件
732619其他锻钢制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南267$7.01M
日本262$2.34M
中国404$1.42M
中国台湾128$999.5K
韩国33$398.4K
瑞士3$258.4K
英国9$182.9K
德国8$88.9K
法国1$74.3K
新加坡28$62.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,124$355.18M
美国209$3.58M
中国台湾12$1.72M
中国香港56$762.3K
加拿大18$474.4K
韩国2$286.0K
澳大利亚9$121.9K
印度尼西亚2$23.9K
马来西亚1$9.8K
日本6$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南96$4.48M通信设备零件、液晶显示模块
Rorze Robotech Co., Ltd.越南90$1.85M工业机器人、功能机器零件
YH LASER INDUSTRIALS CO LTD中国台湾51$1.59M其他塑料制品、塑料管件
EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南189$1.31M其他钢铁制品、其他塑料制品
Ningbo Meide Industrial Technology Co., Ltd.中国49$111.7K螺纹螺母、非螺纹垫圈
Shenzhen Langgu Precision Hardware Co., Ltd.中国70$98.5K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Tao Zeon Vietnam Co., Ltd.越南60$91.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan Quapin Hardware Co., Ltd.中国33$70.8K可互换冲压工具、机床零件附件
Lea Hin Co. (Powder Manufacturers) Pte. Ltd.新加坡22$61.3K其他饱和聚酯、玻璃粉/粒
HONGKONG QIAOBAO METAL PRODUCTS LTD中国香港26$26.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南146$332.14M其他塑料制品、合金钢扁轧材
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南105$7.35M通信设备零件、自粘塑料片
Rorze Robotech Co., Ltd.越南1,194$5.54M其他钢铁制品、功能机器零件
Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南104$5.51M其他塑料制品、变压器零件
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南293$2.28M电动机及零件、其他钢铁制品
MIFAB INC美国72$2.03M其他钢铁铸件、钢铁门窗
Mifab Inc.美国114$895.6K非可锻铸铁件、其他钢铁铸件
Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南54$734.5K其他纸制品、其他钢铁制品
KORG Vietnam Co., Ltd.越南46$432.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南117$190.4K其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 894)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Shenzhen Langgu Precision Hardware Co., Ltd.中国$1
2026-07-30其他钢铁制品Rorze Robotech Co., Ltd.越南$436
2026-07-30贱金属配件Rorze Robotech Co., Ltd.越南$906
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Shenzhen Langgu Precision Hardware Co., Ltd.中国$37
2026-07-30螺纹螺母Shenzhen Langgu Precision Hardware Co., Ltd.中国$18
2026-07-30其他钢铁制品Rorze Robotech Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-30螺纹螺母Shenzhen Langgu Precision Hardware Co., Ltd.中国$5
2026-07-30其他铝制品Rorze Robotech Co., Ltd.越南$137
2026-07-30贱金属配件Rorze Robotech Co., Ltd.越南$709
2026-07-30螺纹螺母Shenzhen Langgu Precision Hardware Co., Ltd.中国$32

出口(共 2,457)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14UNIVERSAL ACCESS DOOR 12X12 001 UNIVERSAL ACCESS DOOR 14X14 001 UNIVERSAL ACCESS DOOR 10X10 001 MC-54 FIXED STEEL PLATE 16.75"" ARM SPR'D(STANDARD) UNIVERSAL ACCESS DOOR 18X18 001Mifab Inc.美国$0
2026-08-29UNINSU. FIRE RATED ACCESS DOOR 18 X18 UNINSU.FIRE RATED ACCESS DOOR 24X24...MIFAB INC., - MIFAB CANADA STOCK美国$0
2026-08-17钢铁门窗Mifab Inc.美国$0
2026-08-0435 GPM GREASE INTERCEPTOR NH UNIVERSIAL ACCESS DOOR 26X18 UNIVERSIAL ACCESS DOOR 36X18 MC-32 DOUBLE PLATE URINAL SUPPORT CARRIERMifab Inc.美国$0
2026-07-31其他钢铁制品Rorze Robotech Co., Ltd.越南$135
2026-07-31其他铝制品Rorze Robotech Co., Ltd.越南$30
2026-07-31其他铝制品Rorze Robotech Co., Ltd.越南$44
2026-07-31其他铝制品Rorze Robotech Co., Ltd.越南$188
2026-07-31其他钢铁制品Rorze Robotech Co., Ltd.越南$92
2026-07-31其他钢铁制品Rorze Robotech Co., Ltd.越南$3

相关企业 · 同类产品

Bao Tien Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →