XCMG Vietnam Heavy Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 自推进钻机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NặNG TườNG MINH
- 邮箱208
147
进口笔数
0
出口笔数
$18.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108791364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM9UCAK |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Nhà số 9, ngõ 8, đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NẶNG TƯỜNG MINH |
| 企业英文名称 | TUONG MINH HEAVY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số CL32-1 và CL32-2 khu đất dịch vụ La Dương – La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 912912606 |
| 邮箱 | xcmghe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843141 | 机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842620 | 塔式起重机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $18.62M |
| 美国 | 1 | $635 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.65M | 土方机械零件、前端装载机 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $3.15M | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.52M | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| JIANGSU RELASHIP INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 4 | $1.89M | 自推进钻机 |
| Sichuan Unatop Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.45M | 自推进钻机 |
| HUNAN PERTOUR TRADING CO., LTD. | 中国 | 3 | $874.7K | 自推进钻机 |
| Over Sea Engineering Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $856.2K | 自推进钻机、自推进起重机 |
| Changsha Santo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $485.9K | 钢绞线缆、钻探机械零件 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $429.4K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| 4Dimensional (Guangzhou) Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.8K | 塔式起重机、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自推进钻机 | JIANGSU RELASHIP INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $162.0K |
| 2026-04-28 | 自推进钻机 | JIANGSU RELASHIP INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $286.0K |
| 2026-04-28 | 自推进钻机 | JIANGSU RELASHIP INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $162.0K |
| 2026-04-28 | 自推进钻机 | JIANGSU RELASHIP INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $286.0K |
| 2026-04-20 | 传动轴及曲柄 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $383 |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $687 |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 钻探机械零件 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |