Hong Anh Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HồNG ANH
137
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900882150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4YFHAW |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | Số 17/234, đường Chu Văn An, khối 5, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS HỒNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Dốc Mới 1, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84962541866 |
| 邮箱 | honganhlogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $2.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 109 | $1.73M | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $209.1K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Wuxi Integrity Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.4K | 液体过滤机械、传动轴及曲柄 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.7K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-30 | 紫外线红外线灯 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-30 | 紫外线红外线灯 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-30 | 紫外线红外线灯 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-03 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-03 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-03 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-12-03 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $570 |
| 2024-12-03 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-03 | 瓷餐具 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-30 | 其他泡沫塑料 | PINGXIANG CITY LONGWEI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.0K |