HUNG PHAT DAT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hùng Phát Đạt
7
进口笔数
1
出口笔数
$42.6K
进口金额
$84.0K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2023-05-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310847445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG9NDY0 |
| 成立日期 | 2011-05-12 |
| 联系地址 | 33/3/14 đường số 8, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÙNG PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Đường số 6, Khu Tái Định Cư 6,8 Hecta, Khu Phố 17, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84974110612 |
| 传真 | 0837243264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 071234 | 干香菇 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $42.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $84.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingbao Yumin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 干香菇 |
| Linyi Ruijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.7K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Pingxiang City Xieyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 防水鞋、皮革鞋靴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yueton Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.0K | 其他鲜果、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非泡沫塑料片 | Linyi Ruijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-24 | 非泡沫塑料片 | Linyi Ruijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-14 | 非泡沫塑料片 | Linyi Ruijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-11 | 非泡沫塑料片 | Linyi Ruijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-24 | 非泡沫塑料片 | Linyi Ruijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-02-11 | 干香菇 | Lingbao Yumin Industrial Co., Ltd. | 中国 | $20.9K |
| 2024-02-05 | 真空瓶及零件 | Pingxiang City Xieyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2024-02-05 | 圆珠笔 | Pingxiang City Xieyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $678 |
| 2024-02-05 | 绘图仪器 | Pingxiang City Xieyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2024-02-05 | 毡尖笔 | Pingxiang City Xieyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $179 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 热带木薄板 | Henan Yueton Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $84.0K |