Hung Phat Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HùNG PHáT ĐạT 86
7
进口笔数
1
出口笔数
$42.6K
进口金额
$84.0K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2023-05-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JBYCD1 |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Bến xe Đồng Đăng, Khu Ga, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT ĐẠT 86 |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bến xe Đồng Đăng Khu Ga, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84855782888 |
| 邮箱 | hungphatdat8686@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 071234 | 干香菇 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $42.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $84.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingbao Yumin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 干香菇 |
| Linyi Ruijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.7K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Pingxiang City Xieyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 防水鞋、皮革鞋靴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yueton Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.0K | 其他鲜果、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-24 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-14 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-11 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-24 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-02-11 | 干香菇 | Lingbao Yumin Industrial Co., Ltd. | 中国 | $20.9K |
| 2024-02-05 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG CITY XIEYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-02-05 | 圆珠笔 | PINGXIANG CITY XIEYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $678 |
| 2024-02-05 | 绘图仪器 | PINGXIANG CITY XIEYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $256 |
| 2024-02-05 | 毡尖笔 | PINGXIANG CITY XIEYI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $179 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-24 | 热带木薄板 | HENAN YUETONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $84.0K |