QUANG NGUYEN IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quang Nguyễn
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$11.3K
出口金额
—
最近进口
2023-10-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313779024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DDRV12 |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | 1056/43/2B Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUANG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | QUANG NGUYEN IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1056/43/2B Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84937976039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $9.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | 1 | $1.6K | 金属加工机刀、铣削工具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 自动控制仪器 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $640 |
| 2023-10-12 | 小功率电风扇 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2023-10-12 | 静止变流器 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-10-12 | 其他电气设备 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $602 |
| 2023-10-12 | 60伏以下继电器 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $900 |
| 2023-10-12 | 液体气体测量仪 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2023-10-12 | 电气装置零件 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2023-10-12 | 阴极射线管显示器 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $470 |
| 2023-10-12 | 液体气体测量仪 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2023-10-12 | 自动断路器 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $459 |