South America Equipment Advertising Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Quảng Cáo Nam Mỹ
67
进口笔数
3
出口笔数
$1.04M
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-07-17
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304289150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44FJ4GC |
| 成立日期 | 2006-04-10 |
| 联系地址 | 201/65/5 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ QUẢNG CÁO NAM MỸ |
| 企业英文名称 | SOUTH AMERICA EQUIPMENT ADVERTISING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 201/65/5 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842835110693 |
| 传真 | 5110693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 903110 | 平衡机 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Centro South Co., Ltd. | 中国 | 13 | $304.9K | 非自动电弧焊机、激光机床 |
| Lanlyn Sign Making Equipment Ltd. | 中国 | 7 | $121.6K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Shanghai San Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $115.9K | 机床零件、非二极管激光器 |
| Vray Instrument Ltd. | 中国 | 4 | $108.3K | 其他电气设备、非医用X射线设备 |
| Liaocheng Development Zone Jingke Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.1K | 激光机床、机床零件 |
| Vray Instrument Ltd. | 中国 | 5 | $55.0K | 其他电气设备、非医用X射线设备 |
| Shandong Xinguang Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.5K | 激光机床、其他焊接机 |
| Guangzhou Centro South Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $36.5K | 非自动电弧焊机、其他制冷设备 |
| Jinan Danuo Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.4K | 激光机床、机床零件 |
| Dongguan Zhongli Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $5.1K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Kyoritsu Bussan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 表带及零件、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | VRAY INSTRUMENT LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-22 | 其他电气设备 | VRAY INSTRUMENT LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-21 | 数控平面磨床 | TENGZHOU HIPOW MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 数控平面磨床 | TENGZHOU HIPOW MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 机床零件 | WUHAN EBEYC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $927 |
| 2026-04-14 | 机床零件 | WUHAN EBEYC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $927 |
| 2026-04-14 | 机床零件 | WUHAN EBEYC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-14 | 其他自动控制仪 | WUHAN EBEYC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 其他自动控制仪 | WUHAN EBEYC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 机床零件 | WUHAN EBEYC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $75 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 激光机床 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $2.5K |
| 2024-11-14 | 激光机床 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $2.6K |
| 2023-10-03 | 激光机床 | KYORITSU BUSSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |